Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2026

KHI CÒN CHỨC, KẺ ĐÓN NGƯỜI ĐƯA.



KHI CÒN CHỨC, KẺ ĐÓN NGƯỜI ĐƯA.

Lm Anmai,CSsR

Có những điều trong đời linh mục, chỉ khi đi qua vài lần chuyển xứ, người ta mới thật sự thấm. Ngày còn nhận bài sai, cha đến một giáo xứ nào đó, thường có người chờ đón, có vòng hoa, có tiếng vỗ tay, có những lời chúc mừng, có người hồ hởi nói rằng: “Từ nay giáo xứ mình có cha mới rồi!”. Những ngày đầu, người ta đến thăm cha, hỏi han cha thích gì, cần gì, muốn làm gì cho giáo xứ. Cha đi đâu cũng có người chào hỏi, gặp ai cũng có người gọi “cha ơi”. Những lễ lớn, những dịp đặc biệt, những cuộc họp, những công trình, những sinh hoạt… cái tên của cha được nhắc đến rất nhiều. Người ta chờ cha, cần cha, tìm cha. Có những lúc tưởng như cha là trung tâm của cả một thế giới nhỏ mang tên giáo xứ. Nhưng rồi một ngày, một tờ bài sai đến. Cha phải chuyển đi. Cũng vẫn là giáo xứ ấy, những con người ấy, những hàng cây ấy, ngôi nhà thờ ấy, những con đường quen ấy. Chỉ khác một điều: lần này cha không đến mà là cha rời đi. Ngày cha đến, người ta đứng ngoài cổng chờ đón. Ngày cha đi, người ta cũng đứng ngoài cổng tiễn đưa. Nhưng giữa hai lần ấy là cả một đời mục vụ với biết bao kỷ niệm, vui buồn, thành công và thất bại, yêu thương và tổn thương, những công trình đã hoàn thành và những dự định còn dang dở. Ngày đến, cha mang theo hành lý. Ngày đi, cha cũng chỉ mang theo hành lý. Ngày đến, cha có thể nghĩ mình sẽ xây dựng biết bao điều. Ngày đi, cha mới hiểu rằng có rất nhiều điều mình tưởng là “của mình”, thật ra chưa bao giờ thuộc về mình. Giáo xứ không phải của cha. Nhà thờ không phải của cha. Những công trình không phải của cha. Những lời khen không phải của cha. Những thành quả mục vụ cũng không phải của cha. Ngay cả những người đã từng yêu mến cha rất nhiều cũng không phải là những người cha có quyền giữ lại cho riêng mình. Cha chỉ là người được sai đến. Và một ngày, cha lại được sai đi. Đó có lẽ là một trong những bài học sâu sắc nhất của đời linh mục: được sai đến để rồi biết ra đi.

Có những cha chuyển xứ với tâm trạng nhẹ nhàng. Có những cha vui vì bài sai mới mở ra một trang đời mới. Có những cha thấy mình được đặt vào một môi trường phù hợp hơn. Nhưng cũng có những cha ra đi với một nỗi buồn rất sâu. Có những nơi cha đã sống nhiều năm, từng con đường đều quen, từng khuôn mặt đều nhớ, từng gia đình đều có một câu chuyện. Có những người già đã từng chờ cha đến thăm. Có những đứa trẻ cha đã rửa tội, dạy giáo lý, ban Bí tích Thêm Sức, rồi nhìn chúng lớn lên. Có những đôi vợ chồng cha đã đồng hành trong những ngày hạnh phúc lẫn những lúc tưởng như gia đình sắp đổ vỡ. Có những người đau bệnh cha từng đến xức dầu. Có những người hấp hối cha từng ngồi bên cạnh cầu nguyện. Có những người đã ra đi vĩnh viễn và cha là người tiễn họ lần cuối. Một giáo xứ đối với một linh mục không chỉ là một địa chỉ. Đó là một phần ký ức. Vì thế, ra đi không bao giờ chỉ đơn giản là “xách vali lên và đi”. Có những cuộc chia tay nhìn bên ngoài rất bình thường nhưng bên trong là cả một khoảng trống. Có những cha lên xe rồi, nhưng khi chiếc xe vừa khuất khỏi cổng nhà thờ, lòng vẫn còn ở lại với một mái nhà thờ nào đó. Có những người giáo dân đứng nhìn theo mà nước mắt cứ chảy. Không phải vì họ mất một “ông cha”, mà vì họ mất một người đã từng hiện diện trong một đoạn đời của họ.

Thế nhưng, cũng chính ở đây, một sự thật rất đau nhưng rất đẹp của đời linh mục được tỏ lộ: linh mục không được sinh ra để thuộc về một giáo xứ. Linh mục thuộc về Đức Kitô và được Đức Kitô sai đi. Nếu linh mục chỉ thuộc về một cộng đoàn, việc chuyển xứ sẽ là một cuộc chia lìa. Nhưng nếu linh mục thuộc về Chúa, thì chuyển xứ là một lần nữa nghe tiếng gọi: “Hãy đi”. Đời linh mục vốn đã bắt đầu bằng hai chữ “xin vâng”. Xin vâng khi rời gia đình. Xin vâng khi bước vào chủng viện. Xin vâng khi chịu chức. Xin vâng khi được sai đến một nơi mình chưa từng biết. Và rồi cũng phải xin vâng khi được yêu cầu rời khỏi nơi mình đã quá quen thuộc. Có lẽ lời “xin vâng” khó nhất không phải là lời nói trong ngày chịu chức, mà là lời “xin vâng” khi phải bỏ lại điều mình yêu quý. Bởi vì lúc ấy, người linh mục phải đối diện với chính mình: Mình có thật sự yêu Chúa không? Hay mình yêu cảm giác được người khác yêu mến? Mình có thật sự phục vụ Hội Thánh không? Hay mình đang âm thầm xem giáo xứ như một “vùng ảnh hưởng” của riêng mình? Mình có thể ra đi thanh thản không? Hay trong lòng vẫn muốn người ta nhớ mãi những gì mình đã làm? Đó là những câu hỏi không dễ trả lời.

Bởi linh mục cũng là con người. Linh mục cũng biết buồn, biết thương, cũng có những điều mình thích, cũng có những người mình quý, cũng có những công việc mình tâm đắc, cũng có những công trình mình đã đổ vào đó biết bao mồ hôi, công sức, thời gian và cả nước mắt. Cho nên, đừng đòi một linh mục phải ra đi mà không được buồn. Buồn không có nghĩa là thiếu đức tin. Lưu luyến không có nghĩa là thiếu vâng phục. Đau lòng không có nghĩa là chống lại bài sai. Một người đã yêu một cộng đoàn thật lòng thì khi chia tay, làm sao có thể không đau? Nhưng điều quan trọng không phải là có đau hay không, mà là sau nỗi đau ấy, mình có còn biết đặt tất cả vào tay Chúa hay không. Người linh mục trưởng thành không phải là người không có tình cảm, mà là người biết đặt tình cảm dưới chân Thập Giá; biết thương nhưng không chiếm hữu, biết gắn bó nhưng không bám víu, biết xây dựng nhưng không nhận mình là chủ, biết vui khi thành công nhưng không biến thành tích thành danh dự cá nhân, và nhất là biết ra đi khi Chúa muốn mình ra đi.

Bởi vì có một cám dỗ rất tinh vi trong đời mục vụ: làm việc cho Chúa lâu ngày, người ta rất dễ tưởng rằng công việc của Chúa là công việc của mình. Một giáo xứ phát triển, người ta nói: “Cha làm được”. Một công trình hoàn thành, người ta nói: “Nhờ cha”. Một phong trào lớn mạnh, người ta nói: “Cha giỏi quá”. Nghe nhiều rồi, có khi chính người mục tử cũng quên mất câu của Thánh Phaolô: “Tôi trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.” Linh mục trồng. Linh mục tưới. Linh mục chăm sóc. Nhưng người làm cho hạt giống lớn lên vẫn là Thiên Chúa. Và nếu Thiên Chúa muốn một người khác đến tiếp tục tưới, thì người trước phải biết trao bình nước lại. Có những công trình cha đã xây, cha khác sẽ tiếp tục. Có những kế hoạch cha đã khởi sự, cha khác sẽ hoàn tất. Có những việc cha đang làm rất tốt, một ngày nào đó người khác sẽ làm theo cách khác. Đó là lúc cái tôi của người mục tử được thanh luyện. Bởi nếu mình thật sự làm tất cả vì Chúa, thì ai hoàn thành cũng được. Miễn là Chúa được vinh danh. Nếu mình thật sự yêu đoàn chiên, thì ai chăm sóc đoàn chiên cũng được. Miễn là đoàn chiên được lớn lên trong Chúa. Nếu mình thật sự yêu Hội Thánh, thì tên mình có được nhắc đến hay không cũng chẳng còn quan trọng. Điều đáng sợ không phải là người khác làm tiếp công việc của mình. Điều đáng sợ là mình không chịu nổi khi người khác làm mà không còn cần đến mình.

Có khi bài sai mới chính là nhát cắt rất cần thiết để linh mục nhận ra: mình không phải là Đấng Cứu Độ. Chỉ có Chúa Giêsu mới là Đấng Cứu Độ. Linh mục chỉ là khí cụ. Hôm nay Chúa dùng mình. Ngày mai Chúa dùng người khác. Hôm nay mình gieo. Ngày mai người khác tưới. Có khi người khác lại được hưởng bóng mát của một cây mà mình từng âm thầm vun trồng. Và nếu mình thật sự thuộc về Chúa, mình sẽ vui vì điều đó. Cũng vậy, giáo dân cần học một bài học rất quan trọng: đừng biến linh mục thành trung tâm của đời sống đức tin. Hãy yêu mến linh mục, kính trọng linh mục, cộng tác với linh mục, cầu nguyện cho linh mục. Nhưng đừng đặt linh mục vào vị trí của Đức Kitô. Bởi linh mục đến rồi đi. Đức Kitô ở lại. Cha này có thể được chuyển đến nơi khác. Cha kia có thể được sai về. Một ngày nào đó, cả cha mới lẫn cha cũ đều sẽ đi. Nhưng Chúa Giêsu vẫn ở đó. Vẫn là bàn thờ ấy. Vẫn là Lời Chúa ấy. Vẫn là Bí tích Thánh Thể ấy. Vẫn là Hội Thánh ấy. Vẫn là đoàn chiên ấy. Vẫn là tình yêu không bao giờ thay đổi của Thiên Chúa.

Có những giáo dân yêu cha cũ đến mức khi cha chuyển đi, họ cảm thấy như đức tin của mình cũng bị lung lay. Có người nói: “Không có cha ấy, con không muốn sinh hoạt nữa.” Có người vừa nghe tin cha mới về đã bắt đầu so sánh: cha cũ giảng hay hơn, cha cũ gần gũi hơn, cha cũ dễ tính hơn, cha cũ hiểu giáo dân hơn, cha cũ làm công trình này, cha cũ tổ chức việc kia. Và cứ như thế, cha mới bước vào giáo xứ nhưng phải sống dưới cái bóng của một người đã ra đi. Đó là một điều bất công. Cha mới không phải là cha cũ. Ngài có một tính cách khác, một cách làm việc khác, một cách diễn đạt khác, một cách đồng hành khác. Ngài cũng có những điểm mạnh và những giới hạn riêng. Xin đừng bắt một người phải trở thành bản sao của người khác. Nếu giáo dân cứ mãi nhìn cha mới bằng chiếc kính của cha cũ, họ sẽ không bao giờ có cơ hội thật sự gặp con người đang hiện diện trước mặt mình.

Và xin những ai từng yêu mến cha cũ đừng nghĩ rằng khi cha mới đến, tình yêu dành cho cha cũ phải biến mất. Không. Biết ơn cha cũ là điều đẹp. Nhớ cha cũ là điều bình thường. Cầu nguyện cho cha cũ là điều cần thiết. Nhưng hãy để cha cũ đi trong bình an. Đừng giữ ngài bằng những so sánh. Đừng biến tình cảm dành cho ngài thành lý do để làm khó người kế nhiệm. Đừng nói những câu khiến cha mới luôn cảm thấy mình đang bước vào một nơi mà người ta không muốn mình có mặt. Cha mới cũng là một người được sai đi. Ngài cũng bỏ lại một nơi nào đó để đến đây. Ngài cũng có những nỗi niềm mà giáo dân chưa biết. Ngài cũng cần thời gian để hiểu một cộng đoàn xa lạ. Ngài cũng cần thời gian để được yêu thương. Một linh mục không thể được yêu ngay trong một ngày. Tình yêu mục tử cần được xây dựng bằng thời gian, bằng những cuộc gặp gỡ, bằng sự hiện diện, bằng sự chân thành và bằng cả những va chạm không thể tránh khỏi trong đời sống cộng đoàn. Vì thế, khi cha mới đến, xin đừng vội phán xét. Hãy cho ngài một cơ hội. Và hơn hết, hãy cầu nguyện cho ngài.

Bởi chúng ta thường đòi hỏi linh mục phải cầu nguyện cho mình, nhưng đôi khi lại quên rằng linh mục cũng rất cần giáo dân cầu nguyện cho mình. Có những đêm một linh mục trở về phòng sau một ngày dài, căn phòng im lặng đến mức nghe rõ tiếng bước chân của chính mình. Ngoài kia, giáo dân đã ngủ. Những tiếng gọi “cha ơi” cũng im. Những công việc đã tạm khép lại. Những quyết định mục vụ, những lời góp ý, những hiểu lầm, những niềm vui, những thất bại… tất cả trở về trong sự im lặng của một con người cũng biết mệt. Lúc ấy, có thể điều ngài cần không phải là một lời khen, mà là một lời cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin gìn giữ cha của chúng con.” Chỉ một lời như thế thôi, nhưng quý biết bao. Bởi linh mục có thể đứng trước hàng trăm người để giảng về lòng tin, nhưng chính ngài cũng có những lúc phải một mình vật lộn với những yếu đuối của mình. Có thể ngài ban phép lành cho rất nhiều người, nhưng chính ngài cũng cần được Chúa nâng đỡ. Có thể ngài an ủi rất nhiều người đang khóc, nhưng chính ngài cũng có những nỗi buồn không biết nói với ai. Có thể ngài nghe rất nhiều lời tâm sự, nhưng không phải lúc nào ngài cũng có người để tâm sự. Vì thế, xin đừng chỉ hỏi: “Cha đã làm gì cho giáo xứ?” Đôi khi hãy hỏi: “Chúng con đã làm gì để nâng đỡ cha trên hành trình nên thánh?”

Và còn một điều nữa, có lẽ rất đau nhưng rất thật: khi còn chức thì kẻ đón người đưa; khi bài sai thay đổi, mọi thứ cũng đổi thay. Khi còn là cha xứ, có thể đi đến đâu cũng có người biết. Khi còn là cha xứ, lời nói có trọng lượng. Khi còn là cha xứ, người ta mời mọc, thăm hỏi, chào đón. Nhưng rồi đến một ngày, cha chuyển đi. Người ta có một cha mới. Những cuộc gặp gỡ mới bắt đầu. Những chương trình mới được triển khai. Những người từng quấn quýt với cha cũ cũng dần quen với nhịp sống mới. Không phải họ vô tình. Đó là quy luật của cuộc đời. Và chính lúc ấy, người linh mục phải học một chữ rất khó: nhỏ lại. Thánh Gioan Tẩy Giả nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó không chỉ là câu nói dành cho một vị thánh. Đó là bài học dành cho mọi linh mục. Một ngày nào đó, tên mình sẽ ít được nhắc đến. Những hình ảnh về mình sẽ nằm lại trong album cũ. Những công trình mang dấu ấn của mình sẽ được người khác sử dụng. Những người từng gọi mình là “cha” mỗi ngày sẽ gọi một người khác. Và mình phải vui. Bởi vì nếu mình thật sự thuộc về Chúa, thì mình không cần phải là người được nhớ mãi. Chỉ cần công việc của Chúa được tiếp tục.

Có lẽ đó là sự khiêm nhường đẹp nhất của một đời linh mục. Không phải là không làm được gì lớn, mà là làm được nhiều điều lớn lao nhưng cuối cùng vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con chỉ là người đầy tớ. Con đã làm điều phải làm. Xin cho mọi vinh quang thuộc về Chúa.” Rồi một ngày, có thể chính vị linh mục ấy cũng sẽ bước vào tuổi già. Không còn những cuộc đón tiếp long trọng. Không còn những bài sai mới. Không còn những chương trình mục vụ dày đặc. Không còn những cuộc họp kéo dài. Không còn những tiếng gọi liên tục. Có thể chiếc điện thoại im lặng nhiều hơn. Có thể người ta ít tìm đến hơn. Có thể những người từng rất thân nay cũng bận rộn với cuộc đời riêng. Lúc ấy, người linh mục sẽ hiểu sâu hơn bao giờ hết rằng: mọi sự dưới thế đều qua đi. Chức vụ qua đi. Nhiệm sở qua đi. Danh tiếng qua đi. Sức khỏe qua đi. Ảnh hưởng qua đi. Công trình qua đi. Những lời khen cũng qua đi. Chỉ còn lại một điều để mang theo trước mặt Chúa: tình yêu.

Mình đã yêu Chúa đến mức nào? Mình đã yêu đoàn chiên đến mức nào? Mình đã sống chức linh mục như thế nào? Mình đã làm cho người ta đến gần Chúa hay vô tình khiến người ta chỉ đến gần mình? Mình đã để lại nơi cộng đoàn một đức tin trưởng thành hay một sự lệ thuộc vào cá nhân? Mình đã biết ra đi trong bình an chưa? Và khi không còn ai đón đưa nữa, mình có còn vui vì mình vẫn thuộc về Chúa không? Đó mới là câu hỏi cuối cùng. Bởi linh mục không được phong chức để có một chỗ đứng. Linh mục được phong chức để có một con đường thập giá. Không phải để được người đời tung hô, mà để học yêu như Đức Kitô. Không phải để sở hữu đoàn chiên, mà để hiến mình cho đoàn chiên. Không phải để người ta nhớ đến mình, mà để người ta nhớ đến Chúa.

Vì thế, một cuộc chuyển xứ, nhìn theo con mắt đời thường có thể là một cuộc thay đổi nhân sự. Nhưng nhìn bằng đức tin, đó có thể là một lần Chúa nhẹ nhàng nói với người linh mục: “Con đã làm phần của con. Bây giờ hãy để Ta tiếp tục làm phần của Ta.” Hãy đi. Đừng sợ. Đừng tiếc quá. Đừng bám quá. Đừng tự hào quá về những gì mình đã làm. Cũng đừng thất vọng quá về những gì mình chưa làm được. Hãy trao lại cho Ta. Những hạt giống con gieo mà con chưa thấy mọc, Ta sẽ chăm sóc. Những công việc con chưa hoàn thành, Ta sẽ liệu. Những người con yêu thương, Ta vẫn ở với họ. Những người con từng làm tổn thương, hãy xin họ tha thứ và trao họ cho Ta. Những người từng làm con tổn thương, hãy tha thứ và trao họ cho Ta. Còn con, hãy đi đến nơi Ta sai con. Bởi vì con không phải là chủ của đoàn chiên. Con chỉ là người được sai đi để phục vụ đoàn chiên của Ta.

Và rồi, một ngày nào đó, không còn bài sai nào nữa. Không còn chuyển xứ. Không còn giáo xứ này sang giáo xứ khác. Không còn kẻ đón người đưa. Chỉ còn một cuộc chuyển xứ cuối cùng: từ cuộc đời này về với Chúa. Ngày ấy, không còn ai hỏi cha từng xây được bao nhiêu công trình. Không còn ai hỏi cha từng nổi tiếng đến đâu. Không còn ai hỏi cha có bao nhiêu người yêu mến. Không còn ai hỏi cha đã từng được đón tiếp long trọng thế nào. Trước mặt Chúa, chỉ còn một câu hỏi giản dị: “Con có yêu Thầy không?” Và có lẽ lúc ấy, tất cả những gì một linh mục có thể thưa chỉ là: “Lạy Chúa, con đã yếu đuối nhiều, con đã sai nhiều, con đã có những lúc tìm mình hơn tìm Chúa. Nhưng con đã cố gắng. Con đã đi nơi Chúa sai. Con đã ở lại khi khó khăn. Con đã ra đi khi được yêu cầu. Và sau cùng, điều con muốn giữ lại không phải là một giáo xứ, một chức vụ hay một cái tên. Con chỉ muốn giữ lấy tình yêu dành cho Chúa.”

Đó mới là nơi người linh mục trở về. Không phải với một giáo xứ. Không phải với một chiếc ghế. Không phải với một chức danh. Mà trở về với Đấng đã gọi mình từ thuở ban đầu. Vì thế, khi một cha chuyển xứ, xin đừng chỉ nhìn đó là một cuộc chia tay. Hãy nhìn đó như một lần Hội Thánh nhắc chúng ta rằng: Cha đến vì được sai. Cha ở lại vì được trao phó. Cha ra đi vì được sai một lần nữa. Ngày đến, chúng ta đón cha. Ngày đi, chúng ta tiễn cha. Nhưng cả ngày đến lẫn ngày đi, điều quan trọng nhất vẫn là: xin cho cha và chúng ta cùng thuộc trọn về Chúa.

Bởi cuối cùng, linh mục nào cũng sẽ đi. Giáo dân nào cũng sẽ đi. Một thế hệ rồi sẽ qua. Một thế hệ khác sẽ đến. Những ngôi nhà thờ hôm nay đông người rồi cũng sẽ có ngày đổi thay. Những tiếng chuông hôm nay vang lên rồi cũng sẽ có ngày thuộc về một thế hệ khác. Nhưng Đức Kitô vẫn ở đó. Ngài vẫn là Chủ của Hội Thánh. Ngài vẫn là Mục Tử duy nhất. Ngài vẫn dẫn đoàn chiên đi qua những mùa đổi thay của lịch sử. Còn chúng ta, linh mục cũng như giáo dân, chỉ là những người được Ngài cho phép đi cùng một đoạn đường. Được gặp nhau là hồng ân. Được đồng hành là hồng ân. Được phục vụ nhau là hồng ân. Và biết buông nhau ra khi Chúa muốn cũng là một hồng ân.

Cho nên, nếu hôm nay một vị linh mục đang chuẩn bị rời giáo xứ, xin đừng chỉ nói: “Cha đừng đi.” Hãy nói: “Thưa cha, chúng con thương cha. Chúng con biết ơn cha. Chúng con sẽ nhớ cha. Nhưng chúng con cũng xin trao cha lại cho Chúa. Xin cha đi bình an đến nơi Chúa sai cha. Và xin cha đừng quên cầu nguyện cho chúng con.” Còn nếu hôm nay một vị linh mục mới đang chuẩn bị bước vào một giáo xứ, xin đừng bắt ngài phải giống người đi trước. Hãy đón ngài như đón một người anh em được Chúa sai đến. Hãy cho ngài thời gian. Hãy cầu nguyện cho ngài. Hãy cộng tác với ngài. Hãy góp ý khi cần, nhưng bằng tình con thảo và tinh thần xây dựng. Bởi biết đâu, sau nhiều năm nữa, chính vị linh mục hôm nay còn xa lạ ấy lại trở thành một phần rất đẹp trong ký ức của cộng đoàn.

Và rồi đến một ngày, ngài cũng sẽ ra đi. Lại có một vị khác đến. Lại có người đón. Lại có người đưa. Lại có nước mắt. Lại có hoa. Lại có những lời cảm ơn. Lại có những lời tiếc nuối. Nhưng ở phía sau tất cả những cuộc đến và đi ấy, vẫn có một Đấng không bao giờ chuyển xứ: Đức Kitô. Ngài vẫn ở lại. Ngài vẫn chờ. Ngài vẫn yêu. Ngài vẫn âm thầm dẫn dắt Hội Thánh. Và có lẽ, đó là điều đẹp nhất mà mỗi linh mục cần nhớ trong suốt cuộc đời mình: Khi còn chức, người ta có thể đón đưa mình. Khi hết chức, người ta có thể quên mình. Nhưng nếu cả đời mình thuộc về Chúa, thì dù ở đâu, được đón hay không được đón, được nhớ hay bị quên, mình vẫn không bao giờ bị bỏ lại một mình. Bởi người sai mình đi cũng chính là Đấng sẽ đón mình về.

Lm. Anmai, CSsR

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét