HỠI LINH MỤC, NGÀI LÀ AI?.
Lm Anmai,CSsR
“Linh mục, ngài là ai? Ngài không phải bởi ngài, vì ngài bởi hư vô. Ngài không phải cho ngài, vì ngài là trung gian dẫn tới Thiên Chúa. Ngài không thuộc về ngài, vì ngài phải sống cho một mình Thiên Chúa. Ngài không phải là của ngài, vì ngài là tôi tớ của mọi người. Ngài không phải là ngài, vì ngài là một Kitô khác. Thế thì ngài là gì vậy? Chẳng là gì cả nhưng lại là tất cả!”
Có những câu nói không chỉ để đọc, nhưng để quỳ xuống mà đọc. Có những lời không chỉ chạm vào trí khôn, nhưng đi thẳng vào lương tâm. Có những tư tưởng không chỉ làm người ta xúc động trong giây lát, nhưng còn trở thành một thứ gương soi, mỗi lần soi vào là thấy mình vừa cao quý, vừa mong manh, vừa được yêu, vừa đáng run sợ. Lời suy niệm về linh mục trên đây là một trong những lời như thế. Nó không tôn vinh linh mục theo kiểu thế gian, không đặt linh mục lên ngai cao để người ta tung hô, cũng không kéo linh mục xuống bùn để người ta khinh miệt. Nó đặt linh mục đúng vào vị trí của mình: rất nhỏ bé trước Thiên Chúa, rất lớn lao trong mầu nhiệm cứu độ; chẳng là gì nếu xét theo bản thân, nhưng lại là tất cả nếu nhìn trong ánh sáng của Đức Kitô; một con người bình thường, nhưng được đặt vào một sứ vụ không bình thường; một tội nhân cần ơn tha thứ, nhưng lại được trao quyền cử hành bí tích tha thứ; một kẻ yếu đuối cần được nâng đỡ, nhưng lại được sai đi để nâng đỡ muôn người; một chiếc bình sành dễ vỡ, nhưng lại mang kho tàng thánh thiêng của Thiên Chúa.
“Hỡi linh mục, ngài là ai?” Câu hỏi ấy không phải chỉ dành cho giáo dân khi nhìn linh mục. Câu hỏi ấy trước hết phải được đặt ra trong thinh lặng của chính linh mục. Mỗi buổi sáng thức dậy, trước khi bước ra gặp giáo dân, trước khi dâng Thánh lễ, trước khi giảng dạy, trước khi ngồi tòa giải tội, trước khi chúc lành, trước khi ký một quyết định, trước khi nhận một lời khen, trước khi đau vì một lời chê, linh mục cần tự hỏi: tôi là ai? Tôi đang sống cho ai? Tôi thuộc về ai? Tôi được đặt ở đây để làm gì? Tôi có còn nhớ ngày mình nằm phủ phục trước bàn thờ không? Tôi có còn nhớ giây phút đôi tay giám mục đặt trên đầu mình không? Tôi có còn nhớ lần đầu tiên mình cầm lấy bánh và nói: “Này là Mình Thầy” không? Tôi có còn nhớ mình đã từng run rẩy thế nào khi lần đầu tiên ban phép giải tội không? Tôi có còn nhớ mình đã từng khóc trước Chúa vì cảm thấy mình bất xứng không? Và hôm nay, sau nhiều năm linh mục, tôi còn run rẩy không, hay đã quen quá đến mức những điều thánh trở thành việc thường ngày, những lời thánh trở thành công thức, và bàn thờ trở thành nơi mình thi hành nhiệm vụ hơn là nơi mình hiến dâng chính mình?
“Ngài không phải bởi ngài, vì ngài bởi hư vô.” Đây là chân lý đầu tiên, căn bản và rất đau, nhưng cũng rất cứu độ. Linh mục không tự làm nên mình. Không ai tự tạo nên sự hiện hữu của mình. Không ai tự gọi mình từ hư vô vào đời. Không ai tự ban cho mình linh hồn, thân xác, trí khôn, khả năng yêu thương, khả năng cầu nguyện. Linh mục cũng như mọi người, đã được dựng nên từ tình thương nhưng không của Thiên Chúa. Trước khi là linh mục, ngài là một thụ tạo. Trước khi mặc áo dòng, áo chùng thâm, áo lễ, ngài đã là một trẻ thơ được sinh ra, được bồng ẵm, được nuôi dưỡng, được dạy dỗ. Trước khi đứng trên cung thánh, ngài đã từng chập chững bước đi. Trước khi giảng cho người khác nghe về Chúa, ngài đã từng được người khác dạy đọc kinh. Trước khi ban phép lành, ngài đã từng nhận phép lành. Trước khi giải tội, ngài đã từng xưng tội. Trước khi trở thành cha của cộng đoàn, ngài đã từng là con trong một gia đình, con của Hội Thánh, con của ân sủng.
Chính vì thế, linh mục nào quên mình bởi hư vô sẽ dễ rơi vào ảo tưởng mình là trung tâm. Khi quên mình là thụ tạo, người ta dễ hành xử như chủ nhân. Khi quên mình được dựng nên, người ta dễ tưởng mình có quyền dựng nên luật riêng. Khi quên mình được ban cho, người ta dễ sống như mọi sự đều thuộc quyền mình. Khi quên mình từng là một đứa trẻ cần được chăm sóc, người ta dễ thiếu dịu dàng với những người yếu đuối. Khi quên mình cũng đã từng sai lỗi, người ta dễ khắt khe với tội lỗi của người khác. Khi quên mình cũng đã từng cần được tha thứ, người ta dễ biến sứ vụ mục tử thành ghế xét xử lạnh lùng. Cái nguy hiểm lớn của đời linh mục không phải lúc nào cũng là tội lỗi lộ liễu, nhưng là sự quên. Quên mình là ai. Quên mình từ đâu đến. Quên mình sống nhờ ai. Quên rằng mọi sự mình có đều là ân huệ. Quên rằng chức thánh không xóa bỏ thân phận bụi đất, mà chỉ đặt bụi đất ấy vào một mầu nhiệm lớn hơn.
Một linh mục thánh thiện không phải là người không bao giờ cảm thấy mình yếu đuối, nhưng là người không bao giờ quên mình yếu đuối. Một linh mục khiêm nhường không phải là người tự khinh bỉ mình cách bệnh hoạn, nhưng là người biết đặt mình đúng chỗ trước mặt Thiên Chúa. Khi linh mục biết mình bởi hư vô, ngài không còn cần phải phô trương. Khi linh mục biết mình bởi hư vô, ngài không còn sợ bị người ta coi thường. Khi linh mục biết mình bởi hư vô, ngài sẽ biết cảm ơn từng điều nhỏ: một bữa cơm, một lời cầu nguyện của giáo dân, một người âm thầm giúp đỡ, một em nhỏ chào mình, một cụ già nắm tay mình, một bệnh nhân mỉm cười khi được xức dầu, một hối nhân trở về sau nhiều năm xa Chúa. Ai biết mình bởi hư vô thì không còn đòi hỏi cuộc đời phải đặt mình lên cao. Ai biết mình bởi hư vô thì có thể cúi xuống mà không thấy mất phẩm giá, vì phẩm giá của linh mục không nằm ở chỗ được người ta phục vụ, nhưng ở chỗ được giống Đức Kitô, Đấng “đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người”.
“Ngài không phải cho ngài, vì ngài là trung gian dẫn tới Thiên Chúa.” Đây là lời nhắc làm cho linh mục phải giật mình. Linh mục không được trao chức thánh để sống cho sở thích riêng, danh tiếng riêng, an toàn riêng, tiện nghi riêng, quyền lợi riêng, phe nhóm riêng, chương trình riêng. Linh mục được đặt giữa dân Chúa không phải để giữ người ta lại quanh mình, nhưng để dẫn người ta về với Chúa. Ngài là chiếc cầu, không phải bến đỗ cuối cùng. Ngài là ngón tay chỉ trăng, không phải mặt trăng. Ngài là người giữ cửa, không phải chủ nhà. Ngài là đầy tớ trong tiệc cưới, không phải chàng rể. Ngài là tiếng nói chuẩn bị đường, không phải Ngôi Lời. Ngài là người gieo, người tưới, người chăm, nhưng chính Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.
Bi kịch xảy ra khi linh mục quên mình là trung gian và bắt đầu hành xử như trung tâm. Khi ấy, thay vì dẫn người ta đến Thiên Chúa, ngài vô tình dẫn người ta đến với mình. Thay vì làm cho người ta yêu Chúa hơn, ngài lại làm cho người ta lệ thuộc vào cá tính, tài năng, cảm xúc, lời nói, phong cách, phe nhóm, hoặc ảnh hưởng của mình. Khi linh mục thích được người ta nhắc đến mình hơn là nhắc đến Chúa, thích được ca tụng hơn là được cộng đoàn nên thánh, thích xây dựng tên tuổi hơn là xây dựng Nước Trời, thích tạo ảnh hưởng cá nhân hơn là đào tạo lương tâm Kitô hữu, thì sứ vụ trung gian bị méo mó. Linh mục lúc đó không còn trong suốt nữa. Ngài trở thành một tấm kính mờ. Người ta nhìn qua ngài mà không thấy Chúa rõ, vì cái tôi của ngài đã bám đầy trên mặt kính.
Linh mục phải là người trong suốt. Trong suốt không có nghĩa là vô cảm, vô cá tính, vô tài năng. Thiên Chúa không xóa bỏ con người riêng của linh mục. Ngài dùng chính giọng nói, trí tuệ, kinh nghiệm, tâm hồn, nước mắt, nụ cười, tính khí đã được thanh luyện của linh mục để phục vụ dân Ngài. Nhưng tất cả những gì riêng nơi linh mục phải trở nên khí cụ, không được trở thành thần tượng. Một bài giảng hay là bài giảng sau khi nghe xong, người ta không chỉ nói: “Cha giảng hay quá”, nhưng sâu hơn, họ thưa: “Lạy Chúa, con phải trở về.” Một Thánh lễ sốt sắng là Thánh lễ sau khi tham dự, người ta không chỉ khen cha làm lễ trang nghiêm, nhưng lòng họ được đưa vào mầu nhiệm Chúa Kitô chịu chết và phục sinh. Một mục vụ thành công không phải là mục vụ làm cho mọi người xoay quanh linh mục, nhưng là mục vụ làm cho cộng đoàn biết cầu nguyện, biết yêu thương, biết tha thứ, biết phục vụ, biết đứng vững trong đức tin ngay cả khi linh mục được thuyên chuyển đi nơi khác.
Linh mục là trung gian, nên ngài phải rất cẩn thận với chính mình. Người trung gian mà đục thì dòng ân sủng bị che khuất. Người trung gian mà tự ái thì sứ điệp bị biến dạng. Người trung gian mà tham vọng thì cộng đoàn bị tổn thương. Người trung gian mà sống hai mặt thì lời giảng mất sức mạnh. Người trung gian mà khinh người nghèo thì Tin Mừng bị phản bội. Người trung gian mà chỉ gần người giàu, người có thế, người khen mình, người phục vụ mình, thì hình ảnh Đức Kitô mục tử bị làm cho méo mó. Người trung gian phải biết đứng gần Chúa để không bị thế gian kéo đi, và biết đứng gần con người để không biến đạo thành lý thuyết xa vời. Linh mục phải có một tay đặt trong tay Chúa, một tay chạm vào nỗi đau của nhân loại. Nếu chỉ chạm vào con người mà không bám vào Chúa, linh mục sẽ kiệt sức. Nếu chỉ nói về Chúa mà không chạm vào con người, linh mục sẽ trở nên lạnh lùng. Sứ vụ linh mục là đứng ở nơi giao nhau giữa trời và đất, giữa bàn thờ và đời thường, giữa lời Chúa và nước mắt con người, giữa sự thánh thiện của Thiên Chúa và sự mong manh của phận người.
“Ngài không thuộc về ngài, vì ngài phải sống cho một mình Thiên Chúa.” Câu này chạm vào tận căn của đời linh mục. Người linh mục không còn thuộc về mình nữa. Điều đó không có nghĩa là linh mục mất nhân vị, mất tự do, mất niềm vui, mất quyền nghỉ ngơi, mất nhu cầu được yêu thương. Không. Nhưng điều đó có nghĩa là mọi sự trong đời linh mục phải được quy hướng về Thiên Chúa. Tự do của linh mục là tự do thuộc về Chúa. Niềm vui của linh mục là niềm vui được phục vụ Chúa. Tình yêu của linh mục là tình yêu được thanh luyện để trở thành hiến dâng. Thời gian của linh mục không còn là tài sản riêng tuyệt đối. Tài năng của linh mục không còn là công cụ để xây dựng cái tôi. Thân xác của linh mục cũng được thánh hiến để sống trong khiết tịnh, tiết độ, đơn sơ, tỉnh thức. Trái tim của linh mục không được phép trở thành một căn phòng riêng đóng kín cho những tình cảm ích kỷ, nhưng phải mở ra như trái tim mục tử, biết yêu mà không chiếm hữu, biết gần gũi mà không lệch lạc, biết dịu dàng mà không mập mờ, biết hy sinh mà không đòi đền đáp.
Sống cho một mình Thiên Chúa là điều rất đẹp nhưng cũng rất khó. Khó vì linh mục vẫn là con người. Linh mục cũng có lúc cô đơn, buồn bã, mệt mỏi, trống rỗng. Linh mục cũng có lúc thấy mình không được hiểu, không được cảm thông, không được nâng đỡ. Linh mục cũng có lúc bị cám dỗ tìm một nơi bù đắp cho trái tim, tìm một lời khen để đỡ tủi thân, tìm một tương quan để lấp khoảng trống, tìm một tiện nghi để quên mệt nhọc, tìm một quyền lực nhỏ để tự an ủi rằng mình vẫn còn quan trọng. Chính ở đó, lời “ngài không thuộc về ngài” trở thành một lời cứu mạng. Vì nếu linh mục thuộc về mình, ngài có thể dùng đời mình theo cảm xúc nhất thời. Nhưng vì linh mục thuộc về Chúa, ngài phải dừng lại trước khi đi quá xa. Vì thuộc về Chúa, linh mục phải biết nói không với những gì làm đục trái tim. Vì thuộc về Chúa, linh mục phải biết gìn giữ những ranh giới thánh thiện. Vì thuộc về Chúa, linh mục không được để nỗi cô đơn biến thành tội lỗi, không được để nhu cầu được yêu thương biến thành chiếm hữu, không được để sự mệt mỏi biến thành cay đắng, không được để thành công biến thành kiêu ngạo, không được để thất bại biến thành tuyệt vọng.
Một linh mục sống cho một mình Thiên Chúa sẽ không nhất thiết là người lúc nào cũng nghiêm nghị, xa cách, khắc khổ theo vẻ bề ngoài. Ngài có thể rất vui, rất gần gũi, rất giản dị, rất nhân bản, rất biết cười. Nhưng trong chiều sâu, người ta nhận ra nơi ngài có một vùng thánh không ai được chiếm đoạt, vì vùng đó thuộc về Chúa. Ngài yêu mọi người, nhưng không để ai trở thành chúa của lòng mình. Ngài phục vụ mọi người, nhưng không bán linh hồn cho sự hài lòng của đám đông. Ngài lắng nghe mọi người, nhưng không để dư luận thay thế lương tâm. Ngài cộng tác với mọi người, nhưng không biến sứ vụ thành cuộc mặc cả. Ngài biết ơn người giúp mình, nhưng không để ân nghĩa trói buộc mình vào những điều trái với Tin Mừng. Ngài sống giữa đời, nhưng không để đời nuốt mất mình. Ngài dùng của cải, nhưng không để của cải làm chủ mình. Ngài tiếp xúc với quyền lực, nhưng không quỳ gối trước quyền lực. Ngài hiện diện trong xã hội, nhưng không đánh mất căn tính của người được thánh hiến.
“Ngài không phải là của ngài, vì ngài là tôi tớ của mọi người.” Chức linh mục không phải là ngai vàng, mà là khăn thắt lưng. Hình ảnh đẹp nhất của quyền bính trong Hội Thánh không phải là chiếc ghế danh dự, mà là Chúa Giêsu quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ. Nếu linh mục muốn hiểu mình là ai, ngài phải nhìn vào chậu nước và chiếc khăn trong nhà Tiệc Ly. Ở đó, Thầy và Chúa đã cúi xuống. Ở đó, Đấng Thánh đã chạm vào đôi chân bụi bặm. Ở đó, quyền bính được mặc lấy hình dáng của phục vụ. Ở đó, linh mục học được rằng càng gần Chúa, người ta càng biết cúi xuống; càng được trao quyền, người ta càng phải biết khiêm nhường; càng đứng trên cung thánh, người ta càng phải biết đi xuống với những phận đời bên dưới.
Linh mục là tôi tớ của mọi người, nhưng đây là kiểu tôi tớ rất đặc biệt. Không phải tôi tớ bị khinh rẻ, nhưng là tôi tớ tự do vì yêu. Không phải tôi tớ làm theo ý riêng của người đời, nhưng là tôi tớ thi hành ý Chúa để phục vụ ơn cứu độ của mọi người. Là tôi tớ không có nghĩa là linh mục phải làm vừa lòng tất cả. Đức Kitô không làm vừa lòng tất cả. Ngài yêu tất cả, nhưng không chiều theo tất cả. Ngài nhân từ với tội nhân, nhưng không thỏa hiệp với tội lỗi. Ngài hiền lành, nhưng không yếu đuối trước sự giả hình. Ngài gần gũi người nghèo, nhưng không để người giàu mua chuộc. Ngài tha thứ, nhưng cũng mời gọi hoán cải. Vì thế, linh mục là tôi tớ của mọi người không phải bằng cách trở thành người chiều ý mọi người, mà bằng cách trở thành người phục vụ sự thật, phục vụ Tin Mừng, phục vụ phần rỗi, phục vụ phẩm giá con người, phục vụ sự hiệp nhất, phục vụ những người không có tiếng nói, phục vụ cả những người không thích mình, phục vụ cả những người làm mình đau.
Người ta có thể hiểu sai hai chữ “tôi tớ”. Có người nghĩ linh mục là tôi tớ thì giáo dân muốn gì linh mục cũng phải làm. Có người nghĩ linh mục là cha thì giáo dân phải tuyệt đối nghe theo. Cả hai đều sai. Linh mục là tôi tớ, nên không được độc đoán, không được coi giáo dân như công cụ, không được xem cộng đoàn như tài sản riêng, không được dùng quyền thiêng liêng để áp đặt ý riêng. Nhưng linh mục cũng là mục tử, nên không thể vì sợ mất lòng mà im lặng trước điều sai, không thể vì muốn được yêu mến mà bỏ qua giáo huấn của Hội Thánh, không thể vì muốn giữ yên ổn bên ngoài mà để linh hồn người ta đi lạc. Là tôi tớ của mọi người, linh mục phải có trái tim hiền lành và cột sống thẳng. Hiền lành để không làm gãy cây lau bị giập. Thẳng để không cúi đầu trước giả dối. Dịu dàng để chữa lành. Can đảm để bảo vệ đoàn chiên. Khi cần, linh mục phải biết an ủi. Khi cần, linh mục phải biết sửa dạy. Khi cần, linh mục phải biết chờ đợi. Khi cần, linh mục phải biết lên tiếng. Khi cần, linh mục phải biết im lặng. Khi cần, linh mục phải biết ra đi một mình trong nước mắt, miễn là lương tâm không phản bội Chúa.
Làm tôi tớ của mọi người cũng có nghĩa là linh mục không được chọn phục vụ theo cảm tình. Người nghèo có quyền được linh mục lắng nghe. Người già yếu có quyền được linh mục thăm viếng. Người bệnh tật có quyền được linh mục mang bí tích đến. Người tội lỗi có quyền được linh mục đón tiếp bằng lòng thương xót. Người trẻ có quyền được linh mục đồng hành, không phải chỉ bị trách mắng. Trẻ em có quyền được linh mục bảo vệ và giáo dục trong sự trong sạch. Người đau khổ có quyền được linh mục ở bên, không phải bằng những lời sáo rỗng, nhưng bằng sự hiện diện thật. Những người âm thầm trong giáo xứ, những người quét nhà thờ, cắm hoa, giữ xe, đọc sách, hát lễ, dạy giáo lý, thăm bệnh nhân, nấu ăn, sửa điện, lau bàn ghế, góp từng đồng nhỏ cho công trình chung, tất cả họ không phải là lực lượng phụ trợ để làm nổi bật linh mục. Họ là dân Chúa, là anh chị em, là những người mà linh mục được sai đến để yêu thương và phục vụ.
“Ngài không phải là ngài, vì ngài là một Kitô khác.” Đây là lời cao cả nhất, nhưng cũng nguy hiểm nhất nếu hiểu sai. Linh mục là “một Kitô khác” không có nghĩa là linh mục thay thế Đức Kitô, càng không có nghĩa là linh mục được miễn khỏi hoán cải. Linh mục không phải là Chúa. Linh mục không tự mình thánh. Linh mục không phải là nguồn ân sủng. Linh mục chỉ được tham dự vào chức tư tế của Đức Kitô để hành động nhân danh Đức Kitô trong những cử hành thánh, đặc biệt nơi Thánh lễ và các bí tích. Càng được gọi là “một Kitô khác”, linh mục càng phải sợ đánh mất dung mạo Đức Kitô nơi đời mình. Vì người ta sẽ nhìn linh mục để hiểu phần nào Chúa là ai. Một linh mục nhân hậu có thể giúp người ta tin Chúa nhân hậu. Một linh mục biết lắng nghe có thể giúp người ta tin Chúa đang lắng nghe. Một linh mục sống đơn sơ có thể giúp người ta tin Tin Mừng không phải là lý thuyết. Nhưng một linh mục kiêu căng có thể làm người ta tưởng Chúa xa cách. Một linh mục tham lam có thể làm người ta nghi ngờ Hội Thánh. Một linh mục lạnh lùng có thể làm người ta sợ đến gần bí tích. Một linh mục sống trái lời mình giảng có thể làm người ta tổn thương đức tin.
Được gọi là “một Kitô khác” là được mời gọi để cho Đức Kitô sống trong mình. Không phải để linh mục phóng đại cái tôi, nhưng để cái tôi được đóng đinh với Đức Kitô. Không phải để linh mục được tung hô, nhưng để linh mục trở nên tấm bánh bẻ ra. Không phải để linh mục đứng ở nơi danh dự, nhưng để linh mục uống chén đắng của Thầy. Không phải để linh mục xây dựng vương quốc cá nhân, nhưng để Nước Thiên Chúa được lớn lên. Linh mục là “một Kitô khác” khi ngài tha thứ như Đức Kitô, chứ không phải chỉ khi ngài mặc phẩm phục đẹp. Linh mục là “một Kitô khác” khi ngài chạnh lòng thương trước đoàn chiên bơ vơ, chứ không phải chỉ khi ngài được gọi bằng những danh xưng kính trọng. Linh mục là “một Kitô khác” khi ngài tìm con chiên lạc, chứ không phải chỉ khi ngài ngồi chờ người ta đến. Linh mục là “một Kitô khác” khi ngài dám nói sự thật với lòng yêu thương, chứ không phải chỉ khi ngài nói những điều dễ nghe. Linh mục là “một Kitô khác” khi ngài hiến mình trên bàn thờ mỗi ngày, không chỉ bằng lời truyền phép, nhưng bằng cả đời sống bị bẻ ra cho cộng đoàn.
Thế nên, mỗi Thánh lễ là một câu hỏi khủng khiếp dành cho linh mục. Khi linh mục nói: “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì anh em”, ngài có để đời mình cũng bị nộp vì đoàn chiên không? Khi linh mục nâng chén và nói về máu giao ước đổ ra cho muôn người, ngài có dám để trái tim mình đổ ra trong yêu thương không? Khi linh mục bẻ bánh, ngài có chấp nhận bị bẻ ra khỏi sự ích kỷ, an toàn, tiện nghi, tự ái không? Nếu linh mục chỉ cử hành hy lễ mà không sống tinh thần hy lễ, Thánh lễ vẫn thành sự nhờ quyền năng Đức Kitô, nhưng đời linh mục sẽ dần trở nên trống rỗng. Cử hành điều mình không sống là một nỗi đau. Giảng điều mình không cố gắng thực hành là một gánh nặng. Chạm vào Mình Thánh mà trái tim không được biến đổi là một nguy cơ. Đứng gần lửa mà không cháy thì hoặc là lửa bị che khuất khỏi lòng mình, hoặc lòng mình đã đóng băng quá lâu.
Nhưng cũng cần nói điều này với lòng công bằng và thương xót: linh mục là “một Kitô khác” không có nghĩa là linh mục không còn là con người. Đôi khi giáo dân đặt trên linh mục những kỳ vọng quá sức: muốn linh mục luôn vui, luôn khỏe, luôn kiên nhẫn, luôn có mặt, luôn trả lời ngay, luôn làm đúng ý mọi người, luôn giảng hay, luôn quản trị giỏi, luôn thánh thiện, luôn mạnh mẽ, luôn không được buồn, không được mệt, không được sai, không được yếu. Nhưng linh mục không phải là một cỗ máy thiêng liêng. Linh mục cũng có thân xác biết đau, thần kinh biết căng, trái tim biết tổn thương, trí óc biết mệt, ký ức biết buồn. Có những linh mục cười với giáo dân nhưng đêm về khóc một mình. Có những linh mục an ủi người khác nhưng không biết chia sẻ nỗi đau của mình với ai. Có những linh mục chôn cất bao nhiêu người nhưng lại không biết chôn nỗi cô đơn của chính mình ở đâu. Có những linh mục nghe hàng ngàn tội lỗi trong tòa giải tội nhưng không dám nói ra những vết thương của mình. Có những linh mục bị hiểu lầm, bị phê bình, bị cô lập, nhưng vẫn phải sáng hôm sau mặc áo lễ và nói: “Bình an của Chúa ở cùng anh chị em.”
Vì thế, nói về linh mục phải nói bằng hai đầu gối: một đầu gối quỳ trước mầu nhiệm chức thánh, một đầu gối quỳ trước lòng thương xót của Thiên Chúa dành cho con người yếu đuối. Nếu chỉ tôn vinh linh mục mà không nhắc linh mục hoán cải, ta dễ rơi vào giáo sĩ trị. Nếu chỉ phê phán linh mục mà không cầu nguyện cho linh mục, ta dễ rơi vào cay nghiệt. Nếu chỉ đòi linh mục thánh thiện mà không nâng đỡ, cảm thông, góp ý trong bác ái, ta biến linh mục thành đối tượng tiêu thụ thiêng liêng. Nhưng nếu chỉ lấy lý do “linh mục cũng là con người” để biện minh cho mọi sai trái, ta xúc phạm chính ơn gọi linh mục. Đúng, linh mục cũng là con người. Nhưng chính vì là con người, linh mục càng phải cầu nguyện. Chính vì là con người, linh mục càng phải khiêm nhường. Chính vì là con người, linh mục càng phải giữ mình. Chính vì là con người, linh mục càng phải có đời sống nội tâm. Chính vì là con người, linh mục càng phải biết mình cần anh em, cần linh hướng, cần giải tội, cần nghỉ ngơi, cần kỷ luật, cần sự thật, cần được sửa dạy. “Linh mục cũng là con người” không phải là giấy phép để buông xuôi, nhưng là lời mời gọi sống tỉnh thức hơn.
“Chẳng là gì cả nhưng lại là tất cả.” Đây là nghịch lý đẹp nhất của đời linh mục. Xét theo bản thân, linh mục chẳng là gì cả. Một con người được lấy từ giữa loài người. Một tội nhân giữa các tội nhân. Một người cũng phải chết như mọi người. Một người mà nếu không có ơn Chúa, cũng có thể sa ngã, lạc lối, phản bội. Một người mà tài năng, học vị, chức vụ, tiếng tăm, công trình, ảnh hưởng rồi cũng qua đi. Nhưng trong mầu nhiệm của Thiên Chúa, linh mục lại là tất cả cho những ai cần gặp Chúa qua sứ vụ của ngài. Với một em bé được rửa tội, linh mục là người mở cửa đưa em vào đời sống ân sủng. Với một hối nhân trở về sau nhiều năm xa cách, linh mục là người nói lời giải thoát: “Cha tha tội cho con.” Với một đôi bạn trẻ bước vào hôn nhân, linh mục là người chứng giám giao ước và chúc lành cho tình yêu của họ. Với một bệnh nhân hấp hối, linh mục là người mang Chúa đến trong giờ sau hết. Với một gia đình tang chế, linh mục là người giúp họ nhìn qua nước mắt để thấy niềm hy vọng phục sinh. Với một cộng đoàn, linh mục là người bẻ bánh Lời Chúa và Thánh Thể. Với người nghèo, linh mục có thể là dấu chỉ rằng Hội Thánh chưa quên họ. Với người lạc đường, linh mục có thể là bàn tay kéo họ trở về. Với người đang mất niềm tin, linh mục có thể là một ánh đèn nhỏ trong đêm tối.
Nhưng chính vì linh mục có thể là “tất cả” trong những giây phút thiêng liêng ấy, ngài càng phải nhớ mình “chẳng là gì cả”. Nếu linh mục quên phần “chẳng là gì”, phần “tất cả” sẽ biến thành kiêu ngạo. Nếu linh mục quên phần “tất cả”, phần “chẳng là gì” sẽ biến thành mặc cảm, buông xuôi, tự ti, chán nản. Đời linh mục phải giữ cả hai trong một sự quân bình thánh thiện: khiêm nhường vì mình chẳng là gì, can đảm vì Chúa dùng mình cho những điều rất lớn. Không tự tôn, cũng không tự hủy. Không kiêu ngạo, cũng không tuyệt vọng. Không xem mình là Chúa, cũng không xem ơn gọi của mình là tầm thường. Linh mục phải biết run sợ khi bước lên bàn thờ, nhưng cũng phải tin tưởng vì chính Chúa gọi mình. Phải thấy mình bất xứng, nhưng không được bỏ chạy khỏi sứ vụ. Phải biết mình yếu đuối, nhưng không được lấy yếu đuối làm cớ để ngừng nên thánh.
Một trong những cơn cám dỗ tinh vi của linh mục là đánh mất sự ngạc nhiên. Ngày đầu chịu chức, mọi sự đều mới, đều thánh, đều làm tim run. Nhưng năm tháng trôi qua, những điều cao cả có thể trở thành quen thuộc. Thánh lễ mỗi ngày, tòa giải tội mỗi tuần, bài giảng mỗi Chúa nhật, lễ cưới, lễ tang, rửa tội, họp hành, xây dựng, sinh hoạt, giấy tờ, mục vụ, truyền thông, công việc nối tiếp công việc. Nếu không cẩn thận, linh mục sẽ làm việc của Chúa mà ít ở với Chúa; nói về Chúa mà ít nói với Chúa; xây nhà Chúa mà quên xây tâm hồn mình; lo cho giáo dân có chương trình, hội đoàn, cơ sở, lễ lạc, nhưng lòng mình khô cạn. Khi ấy, sứ vụ vẫn chạy, lịch vẫn đầy, người ta vẫn gọi “cha”, nhưng trong lòng linh mục có thể đã xa dần nguồn nước. Không có gì nguy hiểm bằng một đời linh mục bận rộn mà không cầu nguyện. Vì khi cầu nguyện cạn, quyền lực sẽ lớn. Khi cầu nguyện cạn, tự ái sẽ nhạy. Khi cầu nguyện cạn, lời giảng sẽ khô. Khi cầu nguyện cạn, sự dịu dàng sẽ mất. Khi cầu nguyện cạn, người nghèo trở thành phiền phức. Khi cầu nguyện cạn, cộng đoàn trở thành gánh nặng. Khi cầu nguyện cạn, chức linh mục trở thành nghề nghiệp. Và khi chức linh mục bị sống như nghề nghiệp, linh hồn linh mục bắt đầu đói.
Linh mục cần cầu nguyện không phải để tỏ ra đạo đức, nhưng để còn là linh mục. Cầu nguyện là hơi thở của đời linh mục. Không có cầu nguyện, linh mục chỉ còn kỹ năng. Không có cầu nguyện, linh mục có thể quản trị giỏi nhưng không còn là mục tử theo lòng Chúa. Không có cầu nguyện, linh mục có thể nói hay nhưng lời không có lửa. Không có cầu nguyện, linh mục có thể hoạt động nhiều nhưng không sinh hoa trái sâu. Không có cầu nguyện, linh mục dễ tìm bù đắp trong những điều không phải Chúa. Cầu nguyện giữ linh mục ở đúng vị trí: quỳ dưới chân Chúa trước khi đứng trước mặt dân. Cầu nguyện dạy linh mục biết mình không cứu được ai nếu Chúa không cứu. Cầu nguyện làm mềm trái tim linh mục sau những va chạm mục vụ. Cầu nguyện rửa sạch bụi đời bám vào tâm hồn. Cầu nguyện làm cho linh mục nhớ rằng trước khi là người của công việc, ngài là người của Thiên Chúa.
Đời linh mục cũng cần sự thật. Không ai nên thánh bằng ảo tưởng. Linh mục cần dám nhìn vào chính mình: tôi đang giảng vì yêu Chúa hay vì muốn được khen? Tôi đang phục vụ người nghèo hay chỉ phục vụ hình ảnh của mình? Tôi đang sửa dạy cộng đoàn vì phần rỗi của họ hay vì tự ái của tôi bị tổn thương? Tôi đang im lặng vì khôn ngoan hay vì sợ mất lòng? Tôi đang bận rộn vì sứ vụ hay vì sợ thinh lặng? Tôi đang xây dựng Hội Thánh hay xây dựng tên tuổi? Tôi đang sống khiết tịnh trong tự do nội tâm hay chỉ giữ vẻ bề ngoài? Tôi đang dùng tiền bạc như người quản lý của Chúa hay như người sở hữu? Tôi đang gần gũi giáo dân với tình phụ tử thiêng liêng hay đang tìm sự lệ thuộc tình cảm? Tôi đang sống vâng phục như con thảo hay chỉ vâng phục khi phù hợp ý mình? Những câu hỏi này đau, nhưng là thứ đau cứu sống. Một linh mục không còn tự vấn là một linh mục đang gặp nguy hiểm. Một linh mục không còn để ai góp ý là một linh mục đang xây tường quanh cái tôi. Một linh mục luôn đúng trong mắt mình sẽ rất khó để Chúa sửa.
Nhưng bên cạnh sự thật, đời linh mục cũng cần lòng thương xót. Có những linh mục sa ngã vì yếu đuối, nhưng cũng có những linh mục gục xuống vì thiếu người nâng. Có những linh mục trở nên khô khan vì không còn biết khóc trước Chúa. Có những linh mục trở nên cứng cỏi vì đã chịu quá nhiều vết thương mà không được chữa lành. Có những linh mục trở nên độc đoán vì sợ bị tổn thương. Có những linh mục trở nên xa cách vì không còn tin rằng mình được yêu cách vô điều kiện. Vì thế, linh mục cần trở về với Chúa không chỉ như thừa tác viên, mà như đứa con. Trước khi là “cha” của cộng đoàn, linh mục vẫn là “con” của Thiên Chúa. Trước khi ban lòng thương xót, linh mục cần nhận lòng thương xót. Trước khi bảo người khác trở về, linh mục cần trở về. Trước khi rửa chân cho người khác, linh mục cần để Chúa rửa chân cho mình như Phêrô. Nếu linh mục không để Chúa yêu mình, ngài sẽ rất khó yêu người khác cách trong sáng. Nếu linh mục không để Chúa tha thứ cho mình, ngài sẽ dễ khắt khe hoặc dễ buông thả. Nếu linh mục không để Chúa chữa lành, ngài có thể vô tình truyền vết thương của mình cho đoàn chiên.
“Hỡi linh mục, ngài là ai?” Ngài là người đứng giữa những lời mâu thuẫn của cuộc đời. Người ta cần ngài, nhưng cũng dễ phê bình ngài. Người ta gọi ngài là cha, nhưng có khi không hiểu trái tim cha. Người ta mong ngài thánh thiện, nhưng đôi khi lại kéo ngài vào những tranh chấp rất đời. Người ta muốn ngài gần gũi, nhưng nếu gần quá thì nguy hiểm; muốn ngài nghiêm túc, nhưng nếu nghiêm quá thì bị chê xa cách; muốn ngài quản trị giỏi, nhưng nếu quyết đoán thì bị nói độc đoán; muốn ngài hiền lành, nhưng nếu nhẫn nhịn thì bị cho là yếu. Linh mục phải sống giữa những mong đợi trái chiều ấy mà không đánh mất bình an. Bình an ấy không thể đến từ việc làm hài lòng mọi người. Bình an ấy chỉ có thể đến từ việc biết mình đang sống trước mặt Chúa. Một linh mục cố gắng làm vừa lòng tất cả sẽ sớm kiệt sức và cay đắng. Một linh mục chỉ muốn chứng minh mình đúng sẽ sớm cô đơn và cứng lòng. Một linh mục biết đặt mình trước Chúa sẽ học được tự do: tự do để yêu mà không cần được đáp trả, tự do để phục vụ mà không cần được ghi nhận, tự do để nhận lỗi mà không sụp đổ, tự do để bị hiểu lầm mà không trả thù, tự do để được khen mà không say, tự do để bị chê mà không nát.
Linh mục cũng là người của Lời. Không phải chỉ là người đọc Lời Chúa, nhưng là người bị Lời Chúa đọc thấu. Không phải chỉ là người giải thích Tin Mừng, nhưng là người để Tin Mừng giải thích đời mình. Lời Chúa trong miệng linh mục phải đi qua trái tim linh mục. Nếu không, lời ấy dễ trở thành bài diễn thuyết. Giáo dân hôm nay không chỉ cần những bài giảng thông minh. Họ cần những bài giảng có dấu vết của cầu nguyện, của thao thức, của hoán cải, của lòng thương xót. Họ cần nghe một người không chỉ nói về Chúa, mà có vẻ như đã ở với Chúa. Họ cần lời không phải để giải trí, mà để tỉnh thức. Họ cần lời vừa an ủi vừa đánh động, vừa nâng dậy vừa thanh luyện, vừa gần đời vừa trung thành với Tin Mừng. Muốn vậy, linh mục phải là người đầu tiên bị Lời Chúa làm cho bất an thánh thiện. Bài giảng hay nhất không phải là bài giảng làm người ta vỗ tay, nhưng là bài giảng làm người ta im lặng trước Chúa. Và đôi khi, bài giảng mạnh nhất của linh mục không nằm trên giảng đài, mà nằm trong cách ngài sống sau khi bước xuống khỏi giảng đài.
Linh mục là người của bí tích. Qua đôi tay linh mục, bánh rượu trở thành Mình và Máu Chúa. Qua lời linh mục, tội nhân được giao hòa. Qua sự hiện diện của linh mục, Hội Thánh đến gần con người trong những giờ phút quan trọng nhất của đời họ: sinh ra trong ân sủng, lớn lên trong đức tin, kết ước trong tình yêu, đau bệnh trong thử thách, hấp hối trước ngưỡng cửa đời đời, được tiễn đưa trong niềm hy vọng phục sinh. Nếu linh mục ý thức điều đó, ngài sẽ không cử hành bí tích cách vội vàng, cẩu thả, máy móc. Ngài sẽ không xem Thánh lễ như một việc phải làm cho xong. Ngài sẽ không xem tòa giải tội như gánh nặng phiền phức. Ngài sẽ không xem việc thăm bệnh nhân như chuyện phụ. Ngài sẽ không xem lễ tang như thủ tục. Ngài sẽ không xem lễ cưới như nghi thức trang trí cho một ngày vui. Mỗi bí tích là một cuộc gặp gỡ giữa Thiên Chúa và con người. Linh mục đứng đó như người phục vụ cuộc gặp gỡ ấy. Ngài phải biến mất đủ để Chúa hiện ra, nhưng hiện diện đủ để con người cảm thấy được Hội Thánh ôm lấy.
Linh mục là người của cộng đoàn, nên đời ngài không thể là đời khép kín. Tuy nhiên, mở ra với cộng đoàn không có nghĩa là đánh mất đời sống riêng tư lành mạnh và kỷ luật thiêng liêng. Linh mục cần có giờ cầu nguyện, giờ nghỉ ngơi, giờ học hỏi, giờ thinh lặng, giờ sống huynh đệ. Một linh mục không biết nghỉ ngơi có thể tưởng mình nhiệt thành, nhưng dễ trở nên cáu gắt, thiếu sáng suốt và kiệt quệ. Một linh mục không học hỏi sẽ sớm lặp lại mình. Một linh mục không có đời sống huynh đệ sẽ dễ cô đơn nguy hiểm. Một linh mục không thinh lặng sẽ khó nghe được tiếng Chúa. Một linh mục không có kỷ luật sẽ bị lôi đi bởi cảm xúc, công việc và những đòi hỏi không cùng. Sự thánh thiện không phá hủy nhân tính. Trái lại, ân sủng chữa lành và kiện toàn nhân tính. Linh mục càng thuộc về Chúa thì càng phải sống nhân bản: biết lắng nghe, biết xin lỗi, biết cảm ơn, biết đúng giờ, biết giữ lời, biết tôn trọng người khác, biết quản trị tiền bạc minh bạch, biết sử dụng quyền bính đúng mức, biết bảo vệ người yếu thế, biết nói lời nâng đỡ, biết tránh những tương quan mập mờ, biết tự chăm sóc để có thể phục vụ bền bỉ.
Một vấn đề đau đớn của thời đại hôm nay là khủng hoảng niềm tin nơi một số linh mục vì những gương xấu, lạm dụng, bê bối, lối sống phản chứng hoặc cách hành xử thiếu mục tử. Không thể né tránh điều này bằng những lời đạo đức chung chung. Khi linh mục sai, vết thương không chỉ là vết thương cá nhân; nó làm đau cả thân mình Hội Thánh. Khi linh mục lạm dụng quyền bính, người bị tổn thương không chỉ mất niềm tin vào một con người, mà có thể mất cả khả năng tin vào lòng nhân hậu của Thiên Chúa. Khi linh mục sống giả, lời giảng bị mất uy tín. Khi linh mục dùng chức thánh để che chắn cái tôi, chức thánh bị xúc phạm. Vì thế, yêu mến linh mục không có nghĩa là bao che cho sai trái. Cầu nguyện cho linh mục không có nghĩa là im lặng trước bất công. Tôn trọng chức thánh không có nghĩa là thần thánh hóa con người linh mục. Hội Thánh cần những linh mục thánh thiện, và cũng cần những cơ chế, cộng đoàn, sự minh bạch, trách nhiệm và văn hóa Tin Mừng để bảo vệ đoàn chiên, bảo vệ người yếu thế, và cũng bảo vệ chính linh mục khỏi những ảo tưởng nguy hiểm.
Nhưng cũng phải nói ngược lại: không thể vì một số vấp ngã mà phủ nhận vẻ đẹp của biết bao linh mục âm thầm. Có những linh mục cả đời không nổi tiếng, không có công trình lớn, không được truyền thông nhắc tới, nhưng đã âm thầm rửa tội, dạy giáo lý, giải tội, dâng lễ, xức dầu, thăm bệnh, chôn cất, khuyên bảo, hòa giải, lắng nghe, cầu nguyện. Có những linh mục già lặng lẽ trong nhà hưu, thân xác yếu đi nhưng tràng chuỗi vẫn đều trên tay. Có những linh mục vùng sâu vùng xa đi qua đường đất, mưa gió, nghèo khó để đến với đoàn chiên. Có những linh mục thức đêm bên bệnh nhân, chạy đến nhà tang lúc khuya, nghe một người trẻ khóc vì khủng hoảng, ngồi hàng giờ trong tòa giải tội, chịu đựng những hiểu lầm mà không giải thích. Có những linh mục không để lại tượng đài, nhưng để lại trong lòng giáo dân một ký ức dịu dàng về một người cha. Họ chính là bằng chứng rằng ơn Chúa vẫn đang hoạt động trong những bình sành. Họ nhắc ta đừng nhìn linh mục chỉ bằng lăng kính của scandal, nhưng cũng đừng nhìn bằng lăng kính lãng mạn. Hãy nhìn bằng đức tin tỉnh thức: biết tri ân điều tốt, biết sửa điều sai, biết bảo vệ sự thánh thiêng, biết nâng đỡ con người.
“Hỡi linh mục, ngài là ai?” Ngài là người phải học chết mỗi ngày. Chết cho ý riêng. Chết cho tự ái. Chết cho nhu cầu được mọi người hiểu. Chết cho cơn cám dỗ sở hữu. Chết cho lối sống tiện nghi quá mức. Chết cho tham vọng quyền lực. Chết cho những tương quan không trong sáng. Chết cho sự lười biếng thiêng liêng. Chết cho thói quen giảng người khác mà không sửa mình. Chết cho mong muốn được nổi bật. Chết cho cả những thành công mục vụ nếu thành công ấy làm mình quên Chúa. Nhưng cái chết ấy không phải là sự tàn phá. Đó là cái chết của hạt lúa mì rơi xuống đất để sinh nhiều bông hạt. Linh mục càng biết chết trong Đức Kitô, đời ngài càng sinh hoa trái. Có những hoa trái không bao giờ được thống kê. Có những ơn hoán cải không ai biết. Có những lời cầu nguyện âm thầm cứu một linh hồn khỏi tuyệt vọng. Có những hy sinh nhỏ trong nhà xứ làm mềm cả một cộng đoàn. Có những giọt nước mắt trước Nhà Tạm trở thành nguồn bình an cho người khác mà chính linh mục cũng không hay.
Linh mục là người của hy vọng. Trong một thế giới đầy tiếng ồn, linh mục nhắc con người rằng vẫn còn đời sống nội tâm. Trong một xã hội chạy theo lợi nhuận, linh mục nhắc rằng con người đáng giá hơn tiền bạc. Trong một thời đại tôn thờ thân xác, linh mục nhắc rằng thân xác là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Trong một nền văn hóa dễ vứt bỏ, linh mục nhắc rằng mỗi người, kể cả người già, người bệnh, thai nhi, người nghèo, người tội lỗi, người bị bỏ rơi, đều có phẩm giá. Trong những gia đình đổ vỡ, linh mục nhắc rằng tha thứ vẫn có thể bắt đầu lại. Trong những tâm hồn tội lỗi, linh mục nhắc rằng lòng thương xót lớn hơn tội. Trước quan tài, linh mục nhắc rằng sự chết không phải lời cuối cùng. Bên bàn thờ, linh mục nhắc rằng Thiên Chúa vẫn ở cùng nhân loại bằng một sự hiện diện khiêm nhường dưới hình bánh rượu. Nếu linh mục mất hy vọng, cộng đoàn sẽ lạnh. Nếu linh mục giữ được hy vọng, ngay cả trong thử thách, ngài trở thành ngọn đèn nhỏ nhưng cần thiết.
Vì vậy, giáo dân cần cầu nguyện cho linh mục. Đừng chỉ khen khi cha làm vừa ý mình và trách khi cha không làm theo ý mình. Đừng chỉ đòi hỏi mà không nâng đỡ. Đừng biến linh mục thành người cung cấp dịch vụ tôn giáo. Đừng kéo linh mục vào phe nhóm, tranh chấp, hơn thua. Đừng thần tượng hóa linh mục đến mức quên rằng ngài cũng cần được sửa dạy. Đừng công kích linh mục bằng sự cay độc khiến trái tim mục tử thêm rướm máu. Hãy góp ý khi cần, nhưng góp ý trong sự thật và bác ái. Hãy bảo vệ sự thánh thiện của chức linh mục bằng cách giúp linh mục sống đúng ơn gọi, không đẩy linh mục vào những tình huống mập mờ, không nuôi dưỡng văn hóa nịnh bợ, không biến nhà thờ thành sân khấu cho cái tôi của bất cứ ai. Hãy cầu nguyện để linh mục của mình biết yêu Chúa hơn, cầu nguyện nhiều hơn, khiêm nhường hơn, trong sạch hơn, nghèo khó hơn, can đảm hơn, nhân hậu hơn. Một cộng đoàn biết cầu nguyện cho linh mục là một cộng đoàn hiểu rằng linh mục không tự cứu được mình, và đoàn chiên cũng cần mục tử theo lòng Chúa.
Còn linh mục, xin đừng quên mình đã được gọi từ đâu. Đừng quên buổi ban đầu. Đừng quên ánh mắt của cha mẹ, của cộng đoàn, của những người đã cầu nguyện cho mình. Đừng quên đôi tay mình đã được xức dầu không phải để nắm giữ, nhưng để chúc lành; không phải để vơ vào, nhưng để trao ban; không phải để chỉ trỏ kết án, nhưng để nâng dậy; không phải để xây dựng ngai riêng, nhưng để bẻ bánh cho đoàn chiên. Đừng quên đôi môi mình đã được dùng để công bố Lời Chúa, nên đừng để đôi môi ấy trở thành khí cụ của cay nghiệt, chia rẽ, dối trá, mỉa mai. Đừng quên trái tim mình đã được thánh hiến, nên đừng để trái tim ấy bị phân mảnh bởi những tình yêu không thuộc về ơn gọi. Đừng quên bàn chân mình phải đi tìm chiên lạc, không phải chỉ đi đến nơi được đón tiếp trọng vọng. Đừng quên căn phòng riêng của mình phải có chỗ cho thinh lặng và cầu nguyện, không chỉ cho màn hình và công việc. Đừng quên áo lễ đẹp nhất của linh mục không phải là phẩm phục đắt tiền, mà là lòng trong sạch, sự khiêm nhường và đức ái mục tử.
Có lẽ mỗi linh mục cần thường xuyên trở lại trước Nhà Tạm và thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con không phải bởi con. Con bởi hư vô, nhưng Chúa đã gọi con. Con không phải cho con. Xin đừng để con sống cho danh con. Con không thuộc về con. Xin giữ con thuộc trọn về Chúa. Con không phải là của con. Xin cho con trở thành tôi tớ của mọi người. Con không phải là con nữa. Xin cho con nên giống Đức Kitô hơn mỗi ngày. Con chẳng là gì cả, nhưng nếu Chúa muốn, xin dùng con cho những điều Chúa muốn.” Một lời cầu nguyện như thế, nếu được thưa mỗi ngày với lòng chân thật, có thể giữ linh mục khỏi nhiều vực thẳm. Không phải vì linh mục mạnh, nhưng vì linh mục biết mình yếu và biết bám vào Chúa.
Cuối cùng, câu hỏi “Hỡi linh mục, ngài là ai?” không thể được trả lời trọn vẹn bằng một bài viết, một định nghĩa, một nghi thức, một danh xưng. Câu trả lời thật nằm trong cả đời sống linh mục. Mỗi Thánh lễ là một câu trả lời. Mỗi lần giải tội là một câu trả lời. Mỗi lần thăm người bệnh là một câu trả lời. Mỗi lần tha thứ cho người làm mình đau là một câu trả lời. Mỗi lần chọn sự thật thay vì tiện lợi là một câu trả lời. Mỗi lần âm thầm quỳ trước Chúa khi không ai thấy là một câu trả lời. Mỗi lần từ chối một cám dỗ là một câu trả lời. Mỗi lần cúi xuống phục vụ người nghèo là một câu trả lời. Mỗi lần chịu hiểu lầm mà vẫn yêu thương là một câu trả lời. Mỗi lần nhìn nhận lỗi mình và xin tha thứ là một câu trả lời. Mỗi ngày sống trung thành, dù bình thường, dù âm thầm, dù không ai vỗ tay, là một câu trả lời.
Hỡi linh mục, ngài là ai? Ngài là bụi đất được Thiên Chúa thổi hơi. Ngài là tội nhân được lòng thương xót nắm lấy. Ngài là người được chọn không phải vì xứng đáng, nhưng vì tình yêu nhưng không. Ngài là chiếc bình sành mang kho tàng thánh. Ngài là người đứng bên bàn thờ với đôi tay run rẩy. Ngài là người phải cúi xuống rửa chân. Ngài là người được sai đi tìm chiên lạc. Ngài là người phải để đời mình bị bẻ ra như tấm bánh. Ngài là người không thuộc về mình nữa. Ngài là người chẳng là gì cả nếu xa Chúa, nhưng có thể trở thành tất cả khi Chúa dùng. Ngài càng nhỏ bé, Chúa càng có chỗ lớn lên. Ngài càng trong suốt, Chúa càng được nhìn thấy. Ngài càng chết cho mình, sự sống Đức Kitô càng tỏ hiện. Và nếu một ngày nào đó, khi đời linh mục khép lại, ngài không còn mang theo được gì ngoài đôi tay trắng, thì ước gì đôi tay trắng ấy đã từng chúc lành, đã từng bẻ bánh, đã từng nâng người sa ngã, đã từng lau nước mắt, đã từng nắm lấy tay người hấp hối, đã từng mở ra trong cầu nguyện, và đã từng trao trọn đời mình cho Thiên Chúa.
Bởi vì sau cùng, linh mục không được gọi để trở thành một người quan trọng theo mắt thế gian. Linh mục được gọi để trở thành dấu chỉ của một Đấng đã tự hạ. Không được gọi để mọi người nhìn vào mình, nhưng để qua mình, người ta nhận ra Đức Kitô. Không được gọi để sống yên ổn cho mình, nhưng để đời mình trở thành con đường cho người khác gặp Chúa. Không được gọi để được phục vụ, nhưng để phục vụ. Không được gọi để sở hữu đoàn chiên, nhưng để dẫn đoàn chiên về với Chủ Chăn đích thực. Không được gọi để được ca tụng, nhưng để cùng Đức Kitô trở nên của lễ. Và chính khi linh mục chấp nhận mình chẳng là gì, Thiên Chúa có thể làm cho đời ngài trở nên tất cả trong âm thầm của ân sủng.
Hỡi linh mục, xin hãy nhớ: ngài không phải bởi ngài, nên hãy khiêm nhường. Ngài không phải cho ngài, nên hãy sống cho Chúa. Ngài không thuộc về ngài, nên hãy giữ lòng trong sạch. Ngài không phải là của ngài, nên hãy phục vụ mọi người. Ngài không phải là ngài, nên hãy để Đức Kitô sống trong ngài. Và khi ngài thấy mình mệt mỏi, yếu đuối, nghèo nàn, bất xứng, xin đừng bỏ chạy khỏi Chúa. Hãy trở về. Hãy quỳ xuống. Hãy để Chúa nhìn ngài. Hãy để Chúa yêu ngài. Hãy để Chúa tha thứ cho ngài. Hãy để Chúa lại một lần nữa gọi tên ngài như ngày đầu: “Hãy theo Thầy.”
Vì đời linh mục, nếu không bắt đầu lại mỗi ngày từ tiếng gọi ấy, sẽ dần trở thành gánh nặng. Nhưng nếu mỗi ngày còn nghe được tiếng “Hãy theo Thầy”, thì dù đường dài, dù thập giá nặng, dù nước mắt nhiều, dù đời mục tử có lúc cô đơn, linh mục vẫn có thể bước đi. Không phải vì mình mạnh, nhưng vì Đấng đã gọi mình là Đấng trung tín. Không phải vì mình xứng đáng, nhưng vì ơn Chúa đủ cho mình. Không phải vì mình là tất cả, nhưng vì trong cái “chẳng là gì” của mình, Đức Kitô có thể trở nên tất cả.
Lm. Anmai, CSsR

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét