“LINH MỤC CŨNG LÀ CON NGƯỜI”.
Lm Anmai,CSsR
Người ta thường nói: “Linh mục cũng là con người.” Câu nói ấy nghe qua tưởng chừng đơn giản, gần như một điều ai cũng biết, không cần phải nhắc lại. Nhưng lạ thay, chính những điều hiển nhiên nhất nhiều khi lại là những điều dễ bị quên nhất. Người ta nhắc lại câu ấy khi muốn thông cảm cho những yếu đuối của linh mục, khi muốn làm nhẹ đi một lỗi lầm, khi muốn nói rằng đừng quá khắt khe, đừng đòi hỏi quá nhiều, đừng nhìn linh mục như thiên thần. Điều đó có phần đúng. Linh mục không phải là thiên thần. Linh mục không phải là người từ trời rơi xuống. Linh mục không được miễn trừ khỏi mệt mỏi, bệnh tật, cô đơn, buồn phiền, cám dỗ, giới hạn tâm lý, những tổn thương quá khứ, những va chạm trong đời sống chung, những áp lực trong mục vụ, những đêm thao thức, những lúc lòng trống rỗng và cả những giây phút thấy mình nghèo nàn đến tận đáy. Nhưng nếu chỉ hiểu câu “linh mục cũng là con người” như một lời biện minh cho sự dễ dãi, cho thái độ thiếu trách nhiệm, cho những sa sút luân lý, cho cung cách sống thiếu trưởng thành, thì câu nói ấy bị làm nghèo đi, thậm chí bị bóp méo. Ở đây, điều tôi muốn suy nghĩ không phải là dùng câu “linh mục cũng là con người” như một chiếc áo khoác để che phủ những yếu đuối, nhưng như một ánh sáng nghiêm túc để soi vào chính đời linh mục: bởi vì linh mục là con người, nên linh mục càng phải học sống đúng là người; bởi vì linh mục không phải siêu phàm, nên linh mục càng phải biết khiêm tốn; bởi vì linh mục mang trong mình một thiên chức cao cả trong thân phận mỏng giòn, nên linh mục càng phải run sợ, tỉnh thức, cầu nguyện và sống có kỷ luật hơn.
Theo quan điểm đức tin, thiên chức linh mục thật vô cùng cao cả. Linh mục không chỉ là một người làm việc tôn giáo, không chỉ là người điều hành cộng đoàn, không chỉ là người tổ chức phụng vụ, không chỉ là người giảng dạy luân lý, cũng không chỉ là một nhà hoạt động xã hội trong chiếc áo giáo sĩ. Linh mục được tham dự vào chức tư tế của Đức Kitô. Linh mục được hành động nhân danh Đức Kitô là Đầu của Hội Thánh để tiếp tục công trình cứu độ của Người. Khi linh mục cử hành Thánh lễ, linh mục không chỉ lặp lại một nghi thức thánh, nhưng được đặt vào trung tâm của mầu nhiệm Vượt Qua. Khi linh mục tha tội trong bí tích Hòa Giải, người tín hữu không chỉ nghe một lời an ủi tâm lý, nhưng đón nhận lòng thương xót của Thiên Chúa qua thừa tác vụ Hội Thánh. Khi linh mục xức dầu cho bệnh nhân, chúc lành cho đôi hôn phối, rửa tội cho trẻ nhỏ, giảng Lời Chúa, an táng người qua đời, hiện diện bên giường bệnh, lắng nghe một linh hồn tan vỡ, nâng đỡ một gia đình sắp tan rã, thì linh mục được mời gọi trở nên dấu chỉ hữu hình của một Thiên Chúa đang cúi xuống với con người. Thiên chức ấy lớn đến mức chính linh mục, nếu còn một chút ý thức thiêng liêng, phải thấy mình bất xứng. Không linh mục nào có thể đứng trước bàn thờ với thái độ tự mãn mà không đánh mất cảm thức thánh thiêng. Không linh mục nào có thể cầm Mình Thánh Chúa trong tay mà lại cho rằng mình xứng đáng theo nghĩa tự nhiên. Không linh mục nào có thể nói “Này là Mình Thầy” mà không run lên trong thâm sâu, nếu người ấy còn biết mình là ai và Đấng mình phục vụ là ai.
Nhưng chính ở đây mới phát sinh điều cần phân định. Thiên chức linh mục cao cả không biến linh mục thành một bậc siêu phàm. Bí tích Truyền Chức không xóa bỏ bản tính con người của linh mục. Ơn thánh không phá hủy tự nhiên. Chức linh mục không lấy đi khỏi linh mục tính khí, lịch sử cá nhân, nền giáo dục, những thói quen, những giới hạn, những vết thương, những nhu cầu tình cảm, những cơn mệt mỏi, những nguy cơ lệch lạc và những vùng tối chưa được hoán cải. Một người được truyền chức không đột nhiên trở thành người không còn biết buồn, không còn biết giận, không còn bị tổn thương, không còn cần được lắng nghe, không còn cần nghỉ ngơi, không còn cần bạn hữu, không còn cần huynh đệ, không còn cần được sửa dạy, không còn cần thống hối. Chức thánh không thay thế cho nhân bản. Ơn gọi không miễn trừ cho trưởng thành. Áo dòng, áo chùng thâm, cổ côn linh mục, danh xưng “cha” không tự động làm cho người linh mục trở nên quân bình, tế nhị, khiêm nhường và thánh thiện. Nếu đời sống tự nhiên không được giáo dục, nếu nhân cách không được thanh luyện, nếu cảm xúc không được nhận diện, nếu quyền lực không được kiểm soát, nếu cô đơn không được sống cách lành mạnh, nếu nhu cầu được yêu thương không được đặt dưới ánh sáng của Đức Kitô, thì chính những điều rất người ấy có thể trở thành cửa ngõ cho những đổ vỡ rất đau.
Vì thế, nói “linh mục cũng là con người” trước hết là một lời nhắc cho chính linh mục: đừng quên mình là người. Đừng sống như thể mình đứng ngoài những quy luật của đời sống nhân linh. Đừng tưởng rằng mình có thể làm việc không nghỉ, cho đi không giới hạn, tiếp xúc không phân định, quyết định không cần tham khảo, nói năng không cần cân nhắc, gần gũi không cần ranh giới, nhận lời khen không cần tỉnh thức, chịu cô đơn không cần nâng đỡ, mang tổn thương không cần chữa lành, đối diện cám dỗ không cần tránh dịp. Một linh mục quên mình là người có thể rơi vào hai thái cực nguy hiểm. Một là sống như siêu nhân, ôm hết mọi việc, không biết nghỉ, không biết nhờ người khác, không biết nói “không”, không biết chăm sóc sức khỏe thể lý và tinh thần, để rồi đến một ngày kiệt quệ, cay đắng, mất lửa và nhìn cộng đoàn như gánh nặng. Hai là sống như người có đặc quyền, nghĩ rằng vì mình là linh mục nên người khác phải hiểu, phải chịu, phải phục vụ, phải ưu tiên, phải im lặng, phải bỏ qua. Cả hai thái cực ấy đều không phải là tinh thần Tin Mừng. Đức Kitô không làm người để dạy ta giả vờ không phải là người. Người đã đói, đã khát, đã mệt, đã khóc, đã cần bạn hữu, đã rút lui cầu nguyện, đã đau đớn trong vườn Cây Dầu. Nếu Con Thiên Chúa khi nhập thể đã chấp nhận sống thật thân phận con người, thì linh mục không có quyền khinh thường thân phận con người của mình.
Nhưng nói “linh mục cũng là con người” không bao giờ có nghĩa là linh mục được phép sống tầm thường. Chính vì là con người được trao một thiên chức cao cả, linh mục càng phải sống trách nhiệm hơn. Một bác sĩ cũng là con người, nhưng điều đó không cho phép bác sĩ cẩu thả trước sự sống bệnh nhân. Một thẩm phán cũng là con người, nhưng điều đó không cho phép thẩm phán bất công trong phán quyết. Một người cha trong gia đình cũng là con người, nhưng điều đó không cho phép ông vô trách nhiệm với vợ con. Vậy thì một linh mục càng không thể dùng sự mỏng giòn nhân loại của mình để hợp thức hóa sự thiếu trưởng thành trong đời sống thiêng liêng và luân lý. Người tín hữu có thể thông cảm cho linh mục mệt mỏi, nhưng họ có quyền mong nơi linh mục một tâm hồn mục tử. Họ có thể hiểu linh mục có tính khí riêng, nhưng họ có quyền mong nơi linh mục sự tự chủ. Họ có thể biết linh mục cũng có lúc buồn, nhưng họ có quyền mong nơi linh mục đừng trút nỗi buồn ấy thành lời cay nghiệt trên đoàn chiên. Họ có thể biết linh mục cũng bị cám dỗ, nhưng họ có quyền mong nơi linh mục biết tránh dịp tội, biết sống minh bạch, biết khiêm tốn xin giúp đỡ, biết giữ lời hứa của mình. Họ có thể biết linh mục không hoàn hảo, nhưng họ có quyền mong nơi linh mục một đời sống đang được hoán cải.
Điều đáng sợ nhất không phải là linh mục yếu đuối. Điều đáng sợ nhất là linh mục không còn biết mình yếu đuối. Một linh mục biết mình yếu đuối thì còn có thể cầu nguyện, còn có thể xưng tội, còn có thể xin nâng đỡ, còn có thể sửa mình, còn có thể cúi đầu. Nhưng một linh mục tưởng mình mạnh, tưởng mình miễn nhiễm, tưởng mình đứng trên người khác, tưởng mình không cần ai nhắc, tưởng mình luôn đúng vì mình là “cha”, thì đó mới là khởi đầu của nguy cơ lớn. Nhiều sa ngã không bắt đầu bằng một tội nặng rõ ràng, nhưng bắt đầu từ một ảo tưởng nhỏ: “Tôi kiểm soát được.” “Chuyện này không sao đâu.” “Tôi khác người khác.” “Tôi có kinh nghiệm rồi.” “Người ta hiểu lầm thôi.” “Tôi làm mục vụ mà.” “Tôi chỉ giúp đỡ thôi.” Chính khi linh mục mất cảm thức về sự mong manh của mình, linh mục dễ bước vào vùng nguy hiểm mà không nhận ra. Người ta không ngã xuống vực vì đã thấy vực sâu, nhưng vì nghĩ rằng con đường trước mặt vẫn an toàn. Bởi thế, sự sợ hãi thánh thiện là một ơn cần thiết cho linh mục. Không phải sợ hãi theo kiểu co rúm, bi quan, bất an, nhưng là sự kính sợ Thiên Chúa, sự ý thức rằng mình đang mang một kho tàng trong bình sành, rằng mình có thể làm tổn thương người khác nếu thiếu tỉnh thức, rằng một lời nói của mình có thể nâng người ta dậy nhưng cũng có thể làm họ đau rất lâu, rằng một quyết định mục vụ của mình có thể mở đường cho ân sủng nhưng cũng có thể đóng cửa lòng người, rằng một gương xấu của mình có thể làm nhiều linh hồn vấp ngã.
Linh mục cũng là con người, nghĩa là linh mục cần có một đời sống nhân bản thật sâu. Người ta thường nhấn mạnh đời sống thiêng liêng của linh mục, điều đó đúng và không thể thiếu. Linh mục phải cầu nguyện, phải cử hành Thánh lễ cách sốt sắng, phải trung thành với giờ kinh, phải suy niệm Lời Chúa, phải yêu mến Thánh Thể, phải gắn bó với Đức Mẹ, phải năng lãnh nhận bí tích Hòa Giải. Nhưng đời sống thiêng liêng chân thật không bao giờ tách khỏi đời sống nhân bản. Một người cầu nguyện thật không thể mãi thô lỗ trong cách cư xử. Một người yêu mến Thánh Thể thật không thể coi thường thân thể, danh dự và phẩm giá người khác. Một người giảng về lòng thương xót thật không thể sống vô cảm trước nỗi đau của người nghèo. Một người nói về khiêm nhường thật không thể luôn cần được ca tụng. Một người giảng về hiệp nhất thật không thể gieo chia rẽ bằng những lời nói sau lưng. Một người giảng về bác ái thật không thể dùng quyền lực để hạ nhục người dưới quyền. Vì thế, nhân bản không phải là phần phụ của đời linh mục. Nhân bản là nền đất để ơn thánh được đón nhận cách lành mạnh. Nếu nền nhân bản bị nứt, tòa nhà thiêng liêng cũng dễ nghiêng. Nếu nhân cách không được giáo dục, lòng đạo đức có thể biến thành mặt nạ. Nếu cảm xúc không được trưởng thành, lòng nhiệt thành có thể trở thành chiếm hữu. Nếu quyền lực không được thanh luyện, mục vụ có thể trở thành thống trị. Nếu cô đơn không được sống trong Chúa, độc thân linh mục có thể trở thành nơi trú ẩn của những bù đắp nguy hiểm.
Một linh mục biết mình là con người sẽ học cách sống thật. Sống thật không có nghĩa là phơi bày mọi chuyện riêng tư hay biến tòa giảng thành nơi kể lể tâm sự cá nhân. Sống thật là không đóng kịch trước mặt Chúa. Sống thật là biết gọi tên tình trạng của mình: tôi đang mệt, tôi đang buồn, tôi đang giận, tôi đang bị tổn thương, tôi đang ghen tị, tôi đang thèm được công nhận, tôi đang sợ bị quên lãng, tôi đang có nguy cơ tìm an ủi sai chỗ, tôi đang khô khan trong cầu nguyện, tôi đang né tránh một sự thật. Khi linh mục dám nói thật với Chúa về lòng mình, ơn thánh mới có đường đi vào. Thiên Chúa không chữa lành một con người tưởng mình không bệnh. Chúa không cứu một người không muốn được cứu. Chúa không nâng một người nhất quyết đứng trên cao. Lời cầu nguyện đẹp nhất của linh mục nhiều khi không phải là những lời cao siêu, nhưng là lời rất nghèo: “Lạy Chúa, xin thương xót con, vì con yếu đuối. Xin giữ con, vì con có thể lạc đường. Xin đừng để con phản bội đoàn chiên Chúa trao. Xin cho con biết yêu Chúa hơn yêu chính mình.”
Một linh mục biết mình là con người cũng sẽ biết cư xử với người khác cách người hơn. Có một nguy cơ âm thầm trong đời linh mục là quen được gọi bằng những danh xưng kính trọng, quen được đứng ở vị trí trung tâm, quen được người khác lắng nghe, quen được mời phát biểu, quen được cộng đoàn đón tiếp, rồi từ đó đánh mất sự bình thường cần thiết của đời sống. Khi một linh mục quên mình cũng là người giữa những con người, người ấy dễ biến tương quan mục vụ thành tương quan trên dưới cứng nhắc. Người ấy dễ nghe ít và nói nhiều. Dễ phán xét nhanh và đồng cảm chậm. Dễ đòi người khác thông cảm cho mình nhưng lại ít thông cảm cho người khác. Dễ muốn giáo dân hiểu áp lực của mình nhưng lại không chịu hiểu nước mắt của giáo dân. Dễ nói về hy sinh nhưng lại khó chấp nhận bất tiện. Dễ kêu gọi người khác phục vụ nhưng lại khó chịu khi mình không được phục vụ như ý. “Linh mục cũng là con người” phải giúp linh mục gần con người hơn, chứ không phải xa con người hơn. Vì mình cũng là người, linh mục phải hiểu nỗi yếu đuối của người khác. Vì mình cũng cần được Chúa thương xót, linh mục phải biết thương xót. Vì mình cũng có những ngày khô khan, linh mục phải kiên nhẫn với người đang nguội lạnh. Vì mình cũng có những vết thương, linh mục phải nhẹ tay với vết thương của tha nhân. Vì mình cũng cần được lắng nghe, linh mục phải học lắng nghe trước khi khuyên bảo.
Tuy nhiên, sự gần gũi của linh mục phải là sự gần gũi có kỷ luật, có trong sáng, có ranh giới và có trách nhiệm. Là con người, linh mục cần tình bạn; nhưng là linh mục, tình bạn ấy phải được sống trong ánh sáng. Là con người, linh mục cần được yêu thương; nhưng là linh mục, nhu cầu ấy phải được quy hướng về tình yêu mục tử và được thanh luyện bởi đời sống độc thân thánh hiến. Là con người, linh mục cần chia sẻ; nhưng là linh mục, không thể biến bất cứ ai thành nơi trút hết cô đơn của mình cách thiếu phân định. Là con người, linh mục có cảm xúc; nhưng là linh mục, không thể để cảm xúc điều khiển quyết định mục vụ. Là con người, linh mục có thể quý mến một người, một gia đình, một nhóm; nhưng là linh mục, không được để sự quý mến ấy trở thành thiên vị, lệ thuộc hoặc gây gương mù. Đời linh mục đòi hỏi một sự trong sáng rất lớn, không phải vì linh mục khinh thường tình cảm con người, nhưng vì linh mục biết tình cảm con người rất mạnh, rất đẹp, rất cần được bảo vệ và cũng rất dễ bị lệch hướng nếu thiếu ánh sáng của Chúa. Nơi linh mục, mọi tương quan phải giúp người khác đến gần Chúa hơn, chứ không làm họ lệ thuộc vào linh mục. Một mục tử thật không chiếm đoàn chiên cho mình. Một mục tử thật dẫn đoàn chiên đến với Đức Kitô.
“Linh mục cũng là con người” cũng là một lời mời gọi cộng đoàn sống trưởng thành hơn trong cách nhìn linh mục. Có những giáo dân đặt linh mục lên quá cao, như thể linh mục không được phép có giới hạn. Họ muốn linh mục lúc nào cũng vui, cũng khỏe, cũng rảnh, cũng sẵn sàng, cũng hiền, cũng nhớ hết mọi chuyện, cũng có mặt trong mọi biến cố, cũng giải quyết mọi vấn đề, cũng làm vừa lòng mọi phe nhóm. Khi linh mục không đáp ứng được, họ thất vọng, phê phán, đồn đoán. Nhưng cũng có những người lại kéo linh mục xuống quá thấp, chỉ nhìn linh mục bằng những lỗi lầm, những thiếu sót, những chuyện bên ngoài, rồi quên mất mầu nhiệm ơn gọi Chúa đặt nơi con người ấy. Cả hai thái độ đều không quân bình. Yêu mến linh mục không phải là thần tượng hóa linh mục. Tôn trọng linh mục không phải là bịt mắt trước mọi sai trái. Thông cảm với linh mục không phải là dung túng cho điều xấu. Góp ý cho linh mục không phải là hạ nhục linh mục. Cầu nguyện cho linh mục không phải là che giấu sự thật. Một cộng đoàn trưởng thành là cộng đoàn biết yêu thương các linh mục của mình trong sự thật: biết nâng đỡ khi linh mục mệt mỏi, biết nhắc nhở khi linh mục lạc hướng, biết bảo vệ khi linh mục bị hiểu lầm, biết lên tiếng khi có điều nghiêm trọng, biết cầu nguyện thay vì chỉ bàn tán, biết cộng tác thay vì chỉ đòi hỏi, biết nhìn linh mục như một con người được Chúa gọi chứ không phải như một nhân viên tôn giáo để mình đánh giá theo sở thích.
Điều này càng cần thiết trong thời đại hôm nay, khi đời linh mục đứng trước nhiều áp lực rất mới. Xã hội thay đổi nhanh, con người mất kiên nhẫn, truyền thông mạng làm mọi chuyện lan đi trong chốc lát, niềm tin vào các định chế suy giảm, những lỗi lầm của hàng giáo sĩ gây tổn thương sâu, người trẻ đặt nhiều câu hỏi, gia đình khủng hoảng, đời sống đạo bị phân mảnh, và người linh mục nhiều khi bị kéo căng giữa vô số kỳ vọng trái ngược. Có người muốn linh mục thật truyền thống, có người muốn linh mục thật hiện đại. Có người muốn bài giảng phải ngắn, có người muốn phải sâu. Có người muốn cha nghiêm, có người muốn cha dễ. Có người muốn cha gần gũi, có người lại phê bình cha quá gần. Có người muốn cha xây dựng, có người muốn cha chỉ lo thiêng liêng. Có người muốn cha quyết đoán, có người lại sợ cha độc đoán. Giữa những tiếng gọi ấy, nếu linh mục không có đời sống nội tâm sâu, không có nền nhân bản vững, không có khả năng phân định, không có huynh đệ linh mục, không có sự nghỉ ngơi lành mạnh, không có người hướng dẫn thiêng liêng, linh mục rất dễ bị cuốn đi, hoặc trở nên cứng cỏi để tự vệ, hoặc trở nên dễ dãi để được lòng, hoặc trở nên mệt mỏi đến mức mất niềm vui phục vụ.
Một linh mục hạnh phúc không phải là linh mục không có thập giá. Một linh mục hạnh phúc là linh mục biết mình thuộc về ai. Bi kịch của linh mục không chỉ là phạm lỗi, nhưng là quên căn tính. Khi linh mục quên mình thuộc về Đức Kitô, linh mục sẽ tìm căn tính nơi thành công, công trình, tiếng khen, số người theo dõi, sự nổi tiếng, quyền lực, ảnh hưởng, hoặc sự yêu mến của một nhóm người. Khi ấy, linh mục có thể làm rất nhiều việc đạo nhưng lòng lại xa Chúa. Có thể giảng rất hay nhưng cầu nguyện rất nghèo. Có thể tổ chức rất giỏi nhưng đời sống nội tâm rất rỗng. Có thể được nhiều người mến nhưng lại không dám ở một mình trước nhan Chúa. Có thể bên ngoài rất mạnh mẽ nhưng bên trong đầy bất an. Vì thế, nhớ rằng mình là con người cũng là nhớ rằng mình không thể tự cứu mình. Linh mục không phải là nguồn ơn cứu độ. Linh mục chỉ là người phục vụ nguồn ơn ấy. Linh mục không phải là ánh sáng. Linh mục chỉ làm chứng cho ánh sáng. Linh mục không phải là Đấng Cứu Thế. Linh mục chỉ là người được sai đi nhân danh Đấng Cứu Thế. Khi linh mục quên điều này, họ dễ vô tình đặt mình vào chỗ của Chúa. Và khi một con người đặt mình vào chỗ của Chúa, người ấy sẽ làm khổ mình và làm khổ người khác.
Sự bất xứng của linh mục, nếu được sống đúng, không làm linh mục tê liệt nhưng làm linh mục khiêm nhường. Có một thứ mặc cảm bất xứng khiến người ta co cụm, sợ hãi, trốn tránh, không dám phục vụ. Nhưng cũng có một ý thức bất xứng rất thánh, khiến người linh mục càng bám vào Chúa hơn. Thánh Phêrô đã từng thưa: “Lạy Chúa, xin tránh xa con, vì con là kẻ tội lỗi.” Nhưng chính con người ấy lại được Chúa trao sứ mạng chăn dắt đoàn chiên. Thánh Phaolô biết mình là người đã từng bắt bớ Hội Thánh, nhưng ngài không tuyệt vọng; ngài nói: “Tôi có là gì, cũng là nhờ ơn Thiên Chúa.” Đời linh mục cũng vậy. Linh mục không phục vụ vì mình xứng đáng, nhưng vì được Chúa thương gọi. Linh mục không đứng lên giảng vì mình tốt hơn người nghe, nhưng vì Lời Chúa lớn hơn người giảng. Linh mục không giải tội vì mình vô tội, nhưng vì mình đã được lòng thương xót chạm đến. Linh mục không cử hành Thánh lễ vì mình thánh thiện đủ, nhưng vì Đức Kitô trung tín với Hội Thánh của Người. Nếu linh mục hiểu điều ấy, mỗi ngày làm linh mục sẽ là một ngày tạ ơn và run sợ. Tạ ơn vì được chọn. Run sợ vì biết mình có thể phản bội ơn đã nhận.
Chính từ ý thức ấy, linh mục cần tập sống khiêm nhường trong những điều rất cụ thể. Khiêm nhường là biết xin lỗi khi mình sai, cả với giáo dân, với trẻ nhỏ, với người nghèo, với người dưới quyền. Khiêm nhường là biết nhận rằng mình không biết hết. Khiêm nhường là không dùng tòa giảng để trả đũa. Khiêm nhường là không biến phụng vụ thành sân khấu của cái tôi. Khiêm nhường là không xem ý riêng mình như ý Chúa. Khiêm nhường là biết lắng nghe Hội Thánh, vâng phục bề trên trong đức tin, tôn trọng anh em linh mục, cộng tác với giáo dân. Khiêm nhường là biết rằng có những giáo dân thánh thiện hơn mình, cầu nguyện sâu hơn mình, hy sinh âm thầm hơn mình, hiểu đời sống gia đình bằng kinh nghiệm xương máu mà mình không có. Khiêm nhường là biết học nơi người nghèo, nơi bệnh nhân, nơi người mẹ tảo tần, nơi người cha lao động, nơi em bé đơn sơ, nơi cụ già lần chuỗi, nơi người tội lỗi đang khóc trong tòa giải tội. Một linh mục khiêm nhường không mất đi phẩm giá linh mục. Trái lại, chính khi khiêm nhường, linh mục trở nên giống Đức Kitô hơn, Đấng đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ.
Câu “linh mục cũng là con người” cũng nhắc linh mục phải chăm sóc chính mình một cách thánh thiện. Có những linh mục sợ nói đến chăm sóc bản thân vì tưởng như thế là ích kỷ. Nhưng không phải vậy. Nghỉ ngơi không phải là phản bội sứ vụ. Giữ sức khỏe không phải là thiếu hy sinh. Tìm sự nâng đỡ thiêng liêng và tâm lý khi cần không phải là yếu đuối đáng xấu hổ. Có một lịch sống quân bình không phải là trốn tránh phục vụ. Đức ái mục tử không đồng nghĩa với tự hủy hoại vô trách nhiệm. Một linh mục kiệt sức, mất ngủ triền miên, ăn uống thất thường, không cầu nguyện, không có ngày tĩnh tâm, không có giờ thinh lặng, không có tương quan huynh đệ, rất dễ trở nên gắt gỏng, cay nghiệt, mất kiên nhẫn, rồi cuối cùng làm tổn thương chính đoàn chiên mình muốn phục vụ. Chăm sóc bản thân trong Chúa là một phần của trách nhiệm mục tử, vì linh mục không thuộc về riêng mình. Sức khỏe của linh mục cũng là một tài sản của sứ vụ. Sự quân bình của linh mục là một món quà cho cộng đoàn. Niềm vui nội tâm của linh mục là một chứng tá âm thầm nhưng rất mạnh.
Tuy vậy, chăm sóc chính mình không có nghĩa là nuông chiều chính mình. Linh mục cần nghỉ ngơi, nhưng không sống hưởng thụ. Cần tình bạn, nhưng không buông thả. Cần phương tiện, nhưng không xa hoa. Cần được tôn trọng, nhưng không đòi đặc quyền. Cần niềm vui, nhưng không chạy theo giải trí đến mức trống rỗng. Cần sử dụng truyền thông, nhưng không để mình nghiện sự chú ý. Cần hiện diện trên mạng xã hội nếu hữu ích cho loan báo Tin Mừng, nhưng không được biến mình thành trung tâm của một sân khấu ảo. Thời nay, một nguy cơ rất tinh vi của linh mục là đo giá trị mục vụ bằng lượt thích, lượt xem, lời khen, số người ngưỡng mộ. Dĩ nhiên, truyền thông có thể là phương tiện tốt để loan báo Tin Mừng. Nhưng nếu linh mục không tỉnh thức, phương tiện ấy có thể âm thầm biến người phục vụ Lời Chúa thành người phục vụ hình ảnh của mình. Khi đó, câu hỏi không còn là: “Chúa muốn con nói gì cho dân Chúa?” mà trở thành: “Nói gì để người ta thích con?” Không còn là: “Làm sao để Tin Mừng được sáng lên?” mà là: “Làm sao để tên tuổi mình được chú ý?” Một linh mục nhớ mình là con người sẽ biết mình rất dễ bị cám dỗ bởi vinh quang. Và vì biết thế, linh mục sẽ tập quy mọi sự về Chúa.
Trong đời sống thường ngày, người linh mục được mời gọi thể hiện sự “cũng là con người” bằng những cung cách rất nhỏ: biết chào hỏi tử tế, biết cảm ơn, biết xin lỗi, biết đúng giờ, biết giữ lời hứa, biết lắng nghe không cắt ngang, biết tôn trọng nhân phẩm người giúp việc, biết nói năng nhã nhặn với trẻ em, biết không làm khó những người nghèo, biết không phân biệt người giàu người nghèo, biết không để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến cách đối xử trong mục vụ, biết giữ kín điều phải giữ kín, biết không đùa cợt vô duyên, biết không dùng lời nói làm người khác xấu hổ trước đám đông. Những điều ấy xem ra rất bình thường, nhưng lại là thước đo rất thật của nhân bản linh mục. Người ta có thể quên một bài giảng, nhưng họ khó quên một lần được linh mục đối xử tử tế khi họ đau khổ. Người ta có thể không nhớ hết giáo lý cao sâu, nhưng họ nhớ ánh mắt hiền lành, giọng nói nhân hậu, cách linh mục lắng nghe họ như một con người có phẩm giá. Ngược lại, một lời mắng nhục, một thái độ khinh thường, một cách cư xử cứng cỏi có thể làm một người xa nhà thờ rất lâu. Linh mục là con người, và chính vì là con người, mọi cử chỉ nhân bản của linh mục đều có sức mục vụ.
Nhìn sâu hơn, “linh mục cũng là con người” còn là lời mời gọi linh mục sống mầu nhiệm nhập thể. Thiên Chúa cứu con người không bằng cách đứng xa con người, nhưng bằng cách làm người. Ngôi Lời đã làm người và cư ngụ giữa chúng ta. Vì thế, linh mục không thể phục vụ con người bằng một trái tim xa lạ với con người. Linh mục phải hiểu mùi của đời sống, phải biết nỗi vất vả của dân, phải nghe được tiếng thở dài của gia đình nghèo, phải cảm được áp lực của người cha thất nghiệp, sự cô đơn của người mẹ đơn thân, nỗi hoang mang của người trẻ mất hướng, nỗi xấu hổ của người tội lỗi muốn trở về, sự sợ hãi của bệnh nhân chờ kết quả xét nghiệm, sự trống vắng của người già bị con cháu quên lãng. Nếu linh mục sống quá xa đời thường, lời giảng dễ trở nên chung chung. Nếu linh mục không biết lắng nghe con người, lời khuyên dễ trở thành công thức. Nếu linh mục không chạm đến nỗi đau của dân, mục vụ dễ biến thành quản trị. Đức Kitô, vị Thượng Tế cao cả, không phải là Đấng không biết cảm thương những yếu hèn của chúng ta. Linh mục của Đức Kitô cũng phải là người biết cảm thương.
Nhưng cảm thương không đồng nghĩa với thỏa hiệp. Linh mục gần con người để nâng con người lên, chứ không phải để hợp thức hóa mọi yếu đuối của con người. Linh mục hiểu tội nhân, nhưng không gọi tội là điều tốt. Linh mục ôm lấy người sa ngã, nhưng không biến sa ngã thành lý tưởng. Linh mục kiên nhẫn với người yếu đuối, nhưng vẫn chỉ đường hoán cải. Ngay nơi bản thân mình cũng vậy, linh mục phải biết phân biệt giữa cảm thông và dễ dãi. “Tôi cũng là con người” có thể là khởi điểm của lòng khiêm tốn, nhưng cũng có thể bị biến thành khẩu hiệu của sự buông xuôi. Nếu sau mỗi lần nóng giận, linh mục chỉ nói: “Tôi cũng là con người,” mà không xin lỗi, không sửa cách nói, không tập tự chủ, thì câu ấy trở thành lối trốn tránh. Nếu sau mỗi lần thiếu trách nhiệm, linh mục chỉ nói: “Tôi cũng là con người,” mà không điều chỉnh nếp sống, thì câu ấy trở thành bình phong. Nếu sau mỗi lần làm người khác tổn thương, linh mục chỉ nói: “Tôi cũng là con người,” mà không đi bước đầu hòa giải, thì câu ấy không còn là sự thật khiêm nhường mà là sự thật bị lợi dụng. Là con người không miễn trừ cho bổn phận trở nên người hơn.
Trong đời linh mục, có một cuộc chiến âm thầm giữa ân sủng và cái tôi. Ân sủng kéo linh mục về phía Đức Kitô: hiền lành, khiêm nhường, trong sạch, nghèo khó, vâng phục, thương xót, tự hiến. Cái tôi kéo linh mục về phía mình: được trọng vọng, được an toàn, được khen ngợi, được kiểm soát, được hơn người, được thỏa mãn. Cuộc chiến ấy không chấm dứt trong ngày chịu chức. Có khi ngày chịu chức mới chỉ là lúc cuộc chiến bước vào một hình thức mới, tinh vi hơn. Trước khi làm linh mục, cám dỗ có thể thô hơn, dễ nhận ra hơn. Sau khi làm linh mục, cám dỗ có thể khoác áo đạo đức hơn: làm vì Chúa nhưng thực ra tìm mình; bảo vệ Hội Thánh nhưng thực ra bảo vệ uy tín cá nhân; nhân danh sự thật nhưng thiếu bác ái; nhân danh bác ái nhưng tránh sự thật; nhân danh vâng phục nhưng hèn nhát; nhân danh tự do mục vụ nhưng thiếu hiệp thông. Vì thế, linh mục phải xét mình không chỉ về việc mình đã làm gì, nhưng còn về động cơ sâu xa: tại sao tôi làm điều này? Tôi đang tìm Chúa hay tìm mình? Tôi đang phục vụ đoàn chiên hay đang củng cố vị trí của mình? Tôi đang nói lời này vì yêu thương hay vì muốn thắng? Tôi đang im lặng vì khôn ngoan hay vì sợ mất lòng? Tôi đang nghiêm khắc vì trách nhiệm hay vì bực bội? Tôi đang dễ dãi vì thương xót hay vì muốn được yêu thích?
Có lẽ một trong những ơn lớn nhất cho linh mục là còn biết khóc. Khóc không nhất thiết bằng nước mắt bên ngoài, nhưng bằng sự mềm lại của trái tim. Một linh mục còn biết đau trước tội mình, còn biết xót trước nỗi đau của dân, còn biết nghẹn trước bàn thờ, còn biết lặng đi khi nghe một người xưng tội sau nhiều năm xa Chúa, còn biết chạnh lòng khi thấy một gia đình tan vỡ, còn biết xấu hổ khi mình cư xử thiếu bác ái, linh mục ấy vẫn còn được ơn Chúa giữ gìn. Điều đáng sợ là trái tim mục tử trở nên chai. Chai vì quá quen với điều thánh. Chai vì nghe quá nhiều chuyện đau nên hết đau. Chai vì cử hành quá nhiều Thánh lễ nên mất kinh ngạc. Chai vì được gọi là “cha” quá lâu nên quên mình cũng là con. Chai vì người ta kính trọng quá nhiều nên không còn biết cúi đầu. Khi trái tim linh mục chai lại, mọi sự thánh có thể vẫn diễn ra bên ngoài, nhưng lửa bên trong đã yếu. Bởi thế, linh mục phải xin Chúa mỗi ngày: xin cho con đừng quen với Chúa đến mức mất lòng kính sợ; xin cho con đừng quen với bàn thờ đến mức không còn yêu mến; xin cho con đừng quen với đoàn chiên đến mức không còn chạnh thương; xin cho con đừng quen với chức linh mục đến mức quên đó là ân huệ.
“Linh mục cũng là con người” cuối cùng dẫn ta đến một sự thật an ủi: Thiên Chúa vẫn thích dùng những con người mỏng giòn. Nếu Thiên Chúa chỉ dùng người hoàn hảo, lịch sử cứu độ đã không có ai được gọi. Abraham có những yếu đuối của ông. Môsê từng sợ hãi và tự thấy mình không có tài ăn nói. Đavít đã sa ngã nặng nề. Phêrô đã chối Thầy. Phaolô đã từng bắt bớ Hội Thánh. Các Tông đồ đã tranh nhau chỗ nhất, đã ngủ quên trong vườn Cây Dầu, đã bỏ chạy trong giờ Thầy chịu nạn. Vậy mà Chúa vẫn gọi, vẫn sửa, vẫn tha, vẫn sai đi. Điều ấy không làm nhẹ tội lỗi, nhưng làm sáng lòng thương xót. Không ai được phép nói: “Vì các thánh cũng yếu đuối, nên tôi cứ yếu đuối.” Phải nói đúng hơn: “Vì các thánh cũng yếu đuối mà đã để Chúa biến đổi, nên tôi cũng phải để Chúa biến đổi mình.” Sự thánh thiện của linh mục không nằm ở chỗ chưa bao giờ thấy mình nghèo, nhưng ở chỗ mỗi lần thấy mình nghèo lại quay về với Chúa. Không nằm ở chỗ không có cám dỗ, nhưng ở chỗ biết chiến đấu. Không nằm ở chỗ không bao giờ sai, nhưng ở chỗ biết nhận sai, sửa sai và lớn lên. Không nằm ở chỗ không có vết thương, nhưng ở chỗ để vết thương được Chúa chữa lành và biến thành lòng thương xót.
Vì thế, câu “linh mục cũng là con người” cần được đặt trong ánh sáng của mầu nhiệm Đức Kitô. Nếu chỉ nói linh mục là con người, ta có thể rơi vào tâm lý học thuần túy hoặc sự dễ dãi. Nếu chỉ nói linh mục mang thiên chức cao cả, ta có thể rơi vào lý tưởng hóa hoặc giáo sĩ trị. Phải giữ cả hai: linh mục là con người, và con người ấy được thánh hiến cho Thiên Chúa. Linh mục mỏng giòn, nhưng được trao kho tàng thánh. Linh mục bất xứng, nhưng được gọi phục vụ. Linh mục cần được cảm thông, nhưng cũng phải chịu trách nhiệm. Linh mục phải gần gũi, nhưng cũng phải trong sáng. Linh mục phải khiêm nhường, nhưng không được tầm thường hóa ơn gọi. Linh mục phải ý thức sự cao cả của chức vụ, nhưng không được lấy chức vụ để che đậy sự thiếu trưởng thành của con người. Linh mục phải biết mình là bình sành, nhưng chính vì thế càng phải bảo vệ kho tàng Chúa đặt trong bình sành ấy.
Có lẽ điều đẹp nhất nơi một linh mục không phải là vẻ hoàn hảo không tì vết, nhưng là một sự trong suốt khiêm nhường: người ta gặp linh mục ấy và cảm thấy không phải linh mục đang kéo họ về với bản thân mình, nhưng đang mở một lối về với Chúa. Người ta thấy nơi linh mục ấy một con người thật: có nét riêng, có tính cách, có giới hạn, có nụ cười, có nước mắt, có lúc mệt, có lúc lặng; nhưng xuyên qua con người thật ấy, vẫn có một ánh sáng khác, ánh sáng của Đức Kitô. Một linh mục như thế không cần tỏ ra siêu phàm. Chính sự nhân bản được thánh hóa của ngài đã là chứng tá. Ngài không cần làm cho người ta sợ bằng quyền lực, nhưng làm cho người ta tin bằng sự hiền lành. Ngài không cần chứng minh mình cao cả, vì ngài biết chức vụ là ân huệ. Ngài không cần che giấu mình là người, vì ngài đã để Chúa đi vào tận những chỗ rất người của mình. Ngài không cần được tôn thờ, vì ngài chỉ muốn Đức Kitô được yêu mến.
Lạy Chúa Giêsu, vị Linh Mục đời đời, xin thương gìn giữ các linh mục của Chúa. Xin cho các ngài biết mình là con người để không kiêu căng, biết mình được thánh hiến để không sống tầm thường, biết mình yếu đuối để luôn cầu nguyện, biết mình được Chúa thương để biết thương xót, biết mình bất xứng để sống khiêm nhường, biết mình mang kho tàng thánh để sống tỉnh thức. Xin đừng để các linh mục dùng câu “con cũng là người” như một lời biện minh cho sự buông thả, nhưng như một lời nhắc nhở để sống thật, sống sâu, sống sạch, sống hiền, sống có trách nhiệm và sống thuộc trọn về Chúa hơn. Xin cho cộng đoàn biết yêu thương các linh mục trong sự thật, biết cầu nguyện, nâng đỡ, góp ý và đồng hành. Và xin cho mỗi linh mục, sau mọi thành công hay thất bại, sau mọi lời khen hay chê, sau mọi ngày vui hay buồn, vẫn có thể quỳ trước Chúa mà thưa: “Lạy Chúa, con chỉ là một con người nghèo hèn, nhưng con thuộc về Chúa. Xin hãy dùng con như khí cụ của lòng thương xót Chúa. Xin làm cho đời con nhỏ lại, để Đức Kitô lớn lên trong lòng đoàn chiên.”
Lm. Anmai, CSsR

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét