CÓ NHỮNG LÚC LÊN TIẾNG LÀ MỘT BỔN PHẬN.
Lm Anmai,CSsR
Trong đời sống Kitô hữu, sự thinh lặng luôn có một giá trị thiêng liêng sâu xa. Có những lúc thinh lặng là khôn ngoan, là khiêm tốn, là nhẫn nại, là cách để tránh làm tổn thương người khác, tránh gây chia rẽ, tránh đổ thêm dầu vào lửa. Có những lúc thinh lặng giúp con người lắng nghe Thiên Chúa, lắng nghe lương tâm, lắng nghe sự thật đang cần được phân định trong bình an. Không ai có thể phủ nhận giá trị của sự thinh lặng khi thinh lặng ấy được sinh ra từ tình yêu, từ sự khôn ngoan, từ lòng kính sợ Thiên Chúa và từ trách nhiệm đối với tha nhân.
Nhưng cũng có một thứ thinh lặng rất nguy hiểm. Đó là thinh lặng vì sợ hãi. Thinh lặng vì muốn yên thân. Thinh lặng vì muốn bảo vệ quyền lợi riêng. Thinh lặng vì không dám đụng chạm đến người có quyền. Thinh lặng vì muốn giữ hình ảnh bên ngoài, dù bên trong sự thật đang bị chôn vùi. Thinh lặng vì sợ mất lòng người này, mất chức vụ kia, mất sự nâng đỡ nọ. Và đau đớn hơn cả, có khi người ta nhân danh bác ái, nhân danh bình an, nhân danh hiệp nhất để bắt người vô tội phải tiếp tục chịu đựng, còn người sai phạm thì tiếp tục được che chở trong bóng tối.
Khi ấy, thinh lặng không còn là nhân đức. Thinh lặng có thể trở thành sự đồng lõa. Thinh lặng có thể trở thành một hình thức bỏ rơi nạn nhân. Thinh lặng có thể trở thành một cách để sự dữ tiếp tục lây lan. Thinh lặng có thể làm cho người yếu thế bị tổn thương thêm lần nữa. Thinh lặng có thể khiến cộng đoàn bị đầu độc bởi những sai trái âm thầm. Thinh lặng có thể khiến Giáo hội mất đi vẻ đẹp của sự thật, công lý và thánh thiện mà Đức Kitô đã trao phó.
Người môn đệ Chúa Kitô không được phép yêu sự thật một cách nửa vời. Chúng ta không thể chỉ yêu sự thật khi sự thật có lợi cho mình, khi sự thật bảo vệ phe nhóm của mình, khi sự thật làm sáng danh những người mình quý mến. Sự thật là sự thật. Sự thật không thuộc quyền sở hữu của bất cứ cá nhân nào. Sự thật không phải là món hàng để mặc cả. Sự thật không thể bị che đậy chỉ vì người sai phạm là người có địa vị, có ảnh hưởng, có tiếng nói, có chức quyền, có công trạng hay có khả năng gây áp lực. Sự thật thuộc về Thiên Chúa, vì chính Đức Kitô đã nói: “Thầy là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.”
Vì thế, có những lúc lên tiếng không phải là thích gây chuyện. Có những lúc lên tiếng không phải là thiếu bác ái. Có những lúc lên tiếng không phải là chống đối. Có những lúc lên tiếng không phải là phá hoại sự hiệp nhất. Trái lại, có những lúc lên tiếng chính là bổn phận của lương tâm, là đòi hỏi của công lý, là tiếng kêu của đức ái, là trách nhiệm đối với công ích, là cách bảo vệ những người không còn khả năng tự bảo vệ mình.
Một cộng đoàn sẽ không được xây dựng trên sự giả vờ bình an. Một Giáo hội sẽ không được thanh luyện bằng việc che giấu sự thật. Một gia đình sẽ không thể hạnh phúc nếu người yếu thế luôn bị bắt im lặng để giữ thể diện cho người mạnh. Một xã hội sẽ không thể công bằng nếu những người biết sự thật đều chọn ngậm miệng để được an toàn. Sự bình an đích thực không bao giờ được mua bằng giá của sự bất công. Sự hiệp nhất đích thực không bao giờ được xây trên nền của dối trá. Đức bác ái đích thực không bao giờ đồng nghĩa với việc dung túng cho sự dữ.
Trước hết, việc công khai sự thật có thể trở thành chính đáng và cần thiết khi nhằm bảo vệ nạn nhân. Đây là điểm rất quan trọng. Trong mọi hoàn cảnh liên quan đến đau khổ, bất công, lạm dụng, áp bức hay tổn thương, câu hỏi đầu tiên không nên là: “Việc này có làm xấu hình ảnh của tổ chức không?” Câu hỏi đầu tiên phải là: “Người bị tổn thương đang ở đâu? Ai đang bảo vệ họ? Họ có được lắng nghe không? Họ có được tôn trọng không? Họ có được chữa lành không? Họ có bị ép im lặng không?”
Nạn nhân thường là người yếu thế. Họ có thể yếu thế vì tuổi tác, vì địa vị, vì hoàn cảnh kinh tế, vì sự lệ thuộc, vì thiếu tiếng nói, vì sợ bị trả thù, vì sợ bị cộng đoàn hiểu lầm, vì sợ không ai tin mình. Có những nạn nhân đã bị tổn thương một lần bởi hành vi sai trái, nhưng lại bị tổn thương lần thứ hai bởi sự thờ ơ của những người xung quanh, và bị tổn thương lần thứ ba bởi những lời kết án, nghi ngờ, đổ lỗi hoặc ép buộc phải im lặng.
Một cộng đoàn Kitô hữu không thể đứng về phía người mạnh chỉ vì họ mạnh. Không thể đứng về phía người có quyền chỉ vì họ có quyền. Không thể đứng về phía người có tiếng nói chỉ vì họ có khả năng điều khiển dư luận. Tin Mừng luôn mời gọi chúng ta nhìn đến người bé nhỏ, người bị bỏ rơi, người bị thương tích, người bị xem nhẹ. Đức Giêsu không đi ngang qua nỗi đau của con người. Người dừng lại trước tiếng kêu của người mù. Người chạnh lòng trước đám đông bơ vơ. Người bảo vệ người phụ nữ bị kết án. Người đến gần những người bị loại trừ. Người đặt con người bị tổn thương vào trung tâm của lòng thương xót.
Do đó, khi sự thật cần được công khai để bảo vệ nạn nhân, việc lên tiếng không chỉ là quyền, mà còn có thể là bổn phận. Lên tiếng để nạn nhân không bị cô lập. Lên tiếng để người bị tổn thương biết rằng họ không bị bỏ rơi. Lên tiếng để sự đau khổ của họ không bị xóa khỏi ký ức cộng đoàn. Lên tiếng để những người có trách nhiệm không thể làm ngơ. Lên tiếng để vết thương được nhìn nhận, vì không có chữa lành nào bắt đầu bằng việc phủ nhận vết thương.
Thứ hai, việc công khai sự thật có thể cần thiết để ngăn chặn những sai phạm tiếp diễn. Có những sai phạm không dừng lại chỉ vì người ta im lặng. Trái lại, sự im lặng đôi khi tạo điều kiện cho sai phạm tiếp tục. Khi người sai phạm biết rằng không ai dám nói, không ai dám phản ứng, không ai dám chất vấn, không ai dám đưa sự thật ra ánh sáng, họ có thể càng táo bạo hơn. Sự dữ rất thường phát triển trong bóng tối. Nó sống nhờ sự sợ hãi của người tốt, sự mệt mỏi của người công chính và sự thờ ơ của đám đông.
Nếu một hành vi sai trái chỉ liên quan đến một lỗi lầm cá nhân đã chấm dứt, đã được sửa chữa, đã được hoán cải, đã không còn gây nguy hại cho ai, thì cần rất nhiều khôn ngoan trước khi công khai. Nhưng nếu sai phạm vẫn đang tiếp diễn, nếu nguy cơ vẫn còn đó, nếu người khác vẫn có thể bị tổn thương, nếu hệ thống vẫn đang che chắn cho sai trái, nếu những cảnh báo nội bộ bị bỏ qua, thì việc lên tiếng có thể trở thành điều cần thiết. Không phải để trả thù. Không phải để làm nhục. Không phải để hạ bệ. Nhưng để ngăn chặn sự dữ, bảo vệ người vô tội và buộc trách nhiệm phải được thực thi.
Đức ái Kitô giáo không bao giờ là sự yếu mềm trước sự dữ. Đức ái không có nghĩa là để mặc cho điều sai trái tiếp tục gây hại. Đức ái đòi chúng ta yêu cả người sai phạm, nhưng yêu họ không có nghĩa là để họ tiếp tục sai phạm. Có khi cách yêu thương đúng đắn nhất đối với người sai phạm là ngăn họ lại, buộc họ đối diện với sự thật, giúp họ chịu trách nhiệm và mở cho họ con đường hoán cải thật sự. Một sự tha thứ không đi qua sự thật có thể trở thành rẻ tiền. Một lòng thương xót không đi kèm công lý có thể biến thành dung túng. Một sự bao che nhân danh bác ái có thể khiến linh hồn người sai phạm càng lún sâu hơn trong bóng tối.
Thứ ba, việc công khai sự thật có thể cần thiết để cảnh báo cộng đồng trước nguy cơ nghiêm trọng. Có những sự thật không chỉ liên quan đến một cá nhân, mà liên quan đến sự an toàn, phẩm giá, đức tin, đời sống luân lý và sự bình an của nhiều người. Khi một nguy cơ nghiêm trọng đang đe dọa cộng đồng, việc giữ kín thông tin cần thiết có thể gây hậu quả nặng nề. Nếu người ta biết có một hiểm họa mà vẫn không cảnh báo, biết có một nguy cơ mà vẫn làm ngơ, biết có một lối sống sai lạc đang lan truyền mà vẫn im lặng, thì sự im lặng ấy có thể khiến nhiều người bị tổn thương.
Cảnh báo cộng đồng không phải là gieo hoang mang. Cảnh báo cộng đồng không phải là tạo dư luận xấu. Cảnh báo cộng đồng không phải là kích động sự nghi ngờ. Cảnh báo cộng đồng là hành vi trách nhiệm khi được thực hiện với sự thật, sự cẩn trọng, lòng trong sạch và mục đích bảo vệ công ích. Một người thấy lửa cháy mà không báo động thì không thể nói rằng mình im lặng vì bác ái. Một người thấy trẻ em đi vào nơi nguy hiểm mà không cảnh báo thì không thể nói rằng mình không muốn làm phiền ai. Một người biết cộng đoàn đang đối diện với một nguy cơ nghiêm trọng mà vẫn để mọi người tiếp tục mù mờ thì không thể gọi đó là khôn ngoan.
Tuy nhiên, cảnh báo phải được thực hiện trong tinh thần phân định. Không được phóng đại. Không được bóp méo. Không được thêm thắt. Không được biến nghi ngờ thành kết luận. Không được biến lời đồn thành sự thật. Không được biến cảm xúc cá nhân thành bản án công khai. Người Kitô hữu khi lên tiếng phải luôn tự hỏi: điều tôi nói có đúng không? Có cần thiết không? Có phục vụ công ích không? Có bảo vệ người vô tội không? Có được nói bằng tinh thần bác ái không? Có tránh gây tổn hại không cần thiết không? Có tôn trọng phẩm giá của cả nạn nhân lẫn người bị tố cáo không? Có mở ra con đường sửa chữa không, hay chỉ nhằm hủy diệt?
Thứ tư, việc công khai sự thật có thể cần thiết để bảo vệ đức tin và luân lý. Đức tin không chỉ là một cảm xúc đạo đức riêng tư. Đức tin là ánh sáng hướng dẫn đời sống con người. Luân lý Kitô giáo không chỉ là một hệ thống cấm đoán, nhưng là con đường giúp con người sống xứng đáng với phẩm giá con cái Thiên Chúa. Khi đức tin bị bóp méo, khi luân lý bị thỏa hiệp, khi điều sai được trình bày như điều đúng, khi tội lỗi được bình thường hóa, khi sự dữ được khoác áo đạo đức, khi những giáo huấn căn bản của Tin Mừng bị làm cho mờ nhạt, thì người môn đệ Chúa Kitô không thể mãi im lặng.
Bảo vệ đức tin không có nghĩa là trở nên hung hăng. Bảo vệ luân lý không có nghĩa là tự cho mình quyền kết án mọi người. Bảo vệ chân lý không có nghĩa là biến mình thành quan tòa lạnh lùng. Nhưng yêu mến đức tin thì phải có can đảm bảo vệ đức tin. Yêu mến Giáo hội thì phải có trách nhiệm bảo vệ sự thánh thiện của Giáo hội. Yêu mến con người thì phải giúp con người nhận ra đâu là đường sống và đâu là đường dẫn đến hủy hoại.
Trong thời đại truyền thông hiện nay, nhiều sai lầm có thể lan rất nhanh. Một quan điểm lệch lạc, một cách giải thích sai, một sự dung túng luân lý, một lối sống phản Tin Mừng nhưng được trình bày hấp dẫn, có thể ảnh hưởng đến rất nhiều người, nhất là người trẻ, người đơn sơ, người thiếu nền tảng giáo lý. Nếu những người có trách nhiệm giảng dạy, hướng dẫn, giáo dục và đồng hành thiêng liêng đều im lặng, thì ai sẽ giúp cộng đoàn phân định? Nếu người mục tử thấy đoàn chiên có nguy cơ bị dẫn lạc mà vẫn không lên tiếng, thì sự im lặng ấy không còn là hiền lành, mà là thiếu trách nhiệm.
Đức Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng, nhưng Người không bao giờ thỏa hiệp với sự giả hình. Người đầy lòng thương xót với tội nhân, nhưng Người không gọi tội là nhân đức. Người đến để cứu chứ không phải để kết án, nhưng Người cũng mời gọi: “Hãy sám hối.” Người tha thứ cho người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội, nhưng Người cũng nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Trong Đức Kitô, sự thật và lòng thương xót không loại trừ nhau. Sự thật mà thiếu lòng thương xót có thể trở nên khắc nghiệt. Lòng thương xót mà không có sự thật có thể trở nên giả tạo. Người môn đệ Chúa phải học nơi Thầy mình cách nói sự thật bằng trái tim yêu thương và yêu thương trong ánh sáng sự thật.
Thứ năm, việc công khai sự thật có thể cần thiết để phơi bày tham nhũng hoặc lạm dụng quyền lực. Quyền lực tự nó không xấu. Trong đời sống xã hội cũng như trong Giáo hội, quyền bính cần thiết để phục vụ trật tự, công ích, sứ mạng và sự hiệp nhất. Nhưng quyền lực chỉ tốt đẹp khi được hiểu như phục vụ. Khi quyền lực bị biến thành công cụ để thống trị, thao túng, che đậy, trục lợi, trả thù, loại trừ hoặc bảo vệ nhóm lợi ích, thì quyền lực ấy đã bị biến dạng. Khi người có quyền dùng vị trí của mình để làm điều sai, hoặc dùng ảnh hưởng của mình để ngăn cản sự thật, thì cộng đoàn bị tổn thương sâu sắc.
Lạm dụng quyền lực là một trong những hình thức nguy hiểm nhất của sự dữ, vì nó thường khoác trên mình vẻ ngoài hợp pháp, đạo đức hoặc có tổ chức. Người bị lạm dụng quyền lực nhiều khi không dám nói, vì họ sợ mất việc, mất chỗ đứng, mất danh dự, mất sự nâng đỡ, hoặc bị quy chụp là chống đối. Người chứng kiến lạm dụng quyền lực cũng có thể im lặng vì sợ liên lụy. Chính vì thế, lạm dụng quyền lực thường tồn tại lâu dài nếu không có những tiếng nói can đảm, trung thực và có trách nhiệm.
Tham nhũng cũng vậy. Tham nhũng không chỉ là chuyện tiền bạc. Có khi tham nhũng là sự gian dối trong quản trị. Có khi là sử dụng tài sản chung cho mục đích riêng. Có khi là ưu ái người thân, phe nhóm, lợi ích riêng. Có khi là thao túng thông tin. Có khi là mua chuộc lương tâm. Có khi là biến điều thánh thiêng thành phương tiện tìm lợi ích cá nhân. Có khi là dùng danh nghĩa công ích để phục vụ tham vọng riêng. Dù dưới hình thức nào, tham nhũng luôn làm suy yếu niềm tin, phá hoại công bằng, gây gương xấu và làm tổn thương những người ngay lành.
Trong Giáo hội, tham nhũng và lạm dụng quyền lực còn nguy hiểm hơn, vì chúng làm méo mó dung nhan của người mục tử. Khi người ta nhân danh Chúa mà sống ngược với tinh thần Tin Mừng, khi người ta dùng quyền bính thiêng liêng để phục vụ cái tôi, khi người ta che đậy sai trái bằng ngôn ngữ đạo đức, thì đó không chỉ là vấn đề quản trị; đó còn là vết thương thiêng liêng. Người tín hữu có thể bị vấp phạm. Người bé nhỏ có thể mất niềm tin. Người thành tâm có thể hoang mang. Vì thế, phơi bày tham nhũng và lạm dụng quyền lực, khi được thực hiện đúng cách, không phải là chống Giáo hội, nhưng có thể là một hành vi yêu mến Giáo hội, vì Giáo hội cần được thanh luyện để trung thành hơn với Đức Kitô.
Thứ sáu, việc công khai sự thật có thể cần thiết để bảo vệ công ích của Giáo hội. Công ích của Giáo hội không phải là hình ảnh hào nhoáng bên ngoài. Công ích của Giáo hội không phải là sự yên ổn giả tạo. Công ích của Giáo hội không phải là việc tránh mọi tai tiếng bằng mọi giá. Công ích của Giáo hội trước hết là sự trung thành với Tin Mừng, là sự thánh thiện của đoàn dân Chúa, là phẩm giá của các tín hữu, là sự an toàn của những người bé nhỏ, là sự trong sạch của sứ mạng, là niềm tin được đặt trên nền tảng sự thật.
Có những người lầm tưởng rằng che giấu sai phạm là bảo vệ Giáo hội. Nhưng che giấu sự dữ không bảo vệ Giáo hội; nó chỉ bảo vệ sự dữ trong lòng Giáo hội. Che giấu sai trái có thể giữ được vẻ yên ổn nhất thời, nhưng về lâu dài sẽ làm mất niềm tin. Che giấu vết thương không làm vết thương lành; nó chỉ khiến vết thương nhiễm trùng. Che giấu bóng tối không làm ánh sáng mạnh hơn; nó chỉ khiến bóng tối có thêm thời gian lan rộng.
Yêu mến Giáo hội không phải là nhắm mắt trước mọi sai trái trong Giáo hội. Yêu mến Giáo hội là đau với nỗi đau của Giáo hội, khóc với những vết thương của Giáo hội, cầu nguyện cho sự thánh thiện của Giáo hội, và can đảm góp phần thanh luyện Giáo hội trong sự thật và đức ái. Người con trưởng thành không phải là người luôn nói rằng gia đình mình không có vấn đề. Người con trưởng thành là người biết yêu gia đình đến mức dám cùng gia đình đối diện với sự thật, sửa chữa điều sai, chữa lành vết thương và trở về với căn tính tốt đẹp của mình.
Tuy nhiên, cần phải nhấn mạnh rằng lên tiếng không có nghĩa là nói bất cứ điều gì, bất cứ lúc nào, bằng bất cứ cách nào. Không phải cứ nhân danh sự thật là được phép xúc phạm. Không phải cứ nhân danh công lý là được phép hủy hoại danh dự người khác. Không phải cứ nhân danh bảo vệ nạn nhân là được phép kết án trước khi có đủ bằng chứng. Không phải cứ nhân danh Giáo hội là được phép gây chia rẽ, kích động, gieo nghi ngờ hoặc biến truyền thông thành pháp trường. Người Kitô hữu phải tránh hai thái cực: một bên là im lặng hèn nhát trước sự dữ, một bên là lên tiếng thiếu khôn ngoan khiến sự thật bị biến thành vũ khí gây thương tích.
Lên tiếng theo tinh thần Kitô giáo đòi hỏi rất nhiều nhân đức. Trước hết là lòng yêu sự thật. Người lên tiếng phải trung thực với sự thật, không bóp méo, không thêm bớt, không cắt ghép, không suy diễn quá mức, không dùng thông tin một nửa để tạo kết luận một chiều. Sự thật không cần được bảo vệ bằng dối trá. Công lý không cần được phục vụ bằng gian dối. Một mục đích tốt không thể biện minh cho phương tiện sai trái.
Kế đến là lòng bác ái. Bác ái không làm cho sự thật yếu đi, nhưng làm cho sự thật được nói bằng cung giọng của Tin Mừng. Bác ái giúp người lên tiếng không biến mình thành kẻ báo thù. Bác ái giúp ta nhớ rằng ngay cả người sai phạm cũng vẫn là một con người có phẩm giá, cần được xét xử công bằng, cần có cơ hội sám hối, cần được đối diện với sự thật trong một tiến trình ngay chính. Bác ái bảo vệ nạn nhân, nhưng không cho phép ta trở thành người tàn nhẫn. Bác ái đòi công lý, nhưng không nuôi hận thù.
Rồi cần đến sự khôn ngoan. Không phải mọi sự thật đều phải được công khai ngay lập tức. Có những sự thật cần được báo cho người có trách nhiệm trước. Có những vấn đề cần đi theo trình tự. Có những thông tin cần được kiểm chứng. Có những trường hợp phải bảo vệ danh tính nạn nhân. Có những hoàn cảnh nếu công khai thiếu thận trọng sẽ gây thêm tổn thương cho người vô tội. Có những sự việc chưa đủ căn cứ, nếu vội vàng loan truyền sẽ trở thành bất công. Khôn ngoan không phải là né tránh sự thật, nhưng là tìm cách phục vụ sự thật một cách tốt nhất.
Cũng cần đến sự can đảm. Bởi vì lên tiếng cho sự thật thường không dễ dàng. Người lên tiếng có thể bị hiểu lầm, bị cô lập, bị chống đối, bị vu khống, bị cho là gây rối, bị quy chụp là thiếu vâng phục, thiếu bác ái, thiếu tinh thần xây dựng. Nhưng nếu sau khi đã cầu nguyện, phân định, kiểm chứng, và nhận ra rằng sự thật cần được nói để bảo vệ người vô tội và công ích, thì người môn đệ Chúa phải biết đặt lương tâm trước mặt Thiên Chúa hơn là đặt sự an toàn cá nhân trên tất cả.
Các ngôn sứ trong Kinh Thánh không phải lúc nào cũng nói những lời dễ nghe. Họ không được sai đến để làm hài lòng dân chúng, nhưng để nhắc dân trở về với Thiên Chúa. Gioan Tẩy Giả đã phải trả giá vì dám nói sự thật. Đức Giêsu đã bị chống đối vì Người phơi bày sự giả hình và mời gọi hoán cải tận căn. Các Tông đồ đã nói: “Phải vâng lời Thiên Chúa hơn vâng lời người phàm.” Lịch sử cứu độ cho thấy sự thật thường có giá phải trả. Nhưng nếu không có những tiếng nói trung thành với Thiên Chúa, dân Chúa dễ bị cuốn vào sự thỏa hiệp, tự mãn và lầm lạc.
Trong đời sống Giáo hội hôm nay, hơn bao giờ hết, chúng ta cần những tiếng nói trong sáng, khiêm tốn, can đảm và có trách nhiệm. Không phải tiếng nói của kiêu căng. Không phải tiếng nói của phe phái. Không phải tiếng nói của thù hận. Không phải tiếng nói của mạng xã hội ham náo động. Không phải tiếng nói thích bêu xấu người khác. Nhưng là tiếng nói của lương tâm đã được đào luyện bởi Tin Mừng, tiếng nói của người biết cầu nguyện trước khi nói, biết khóc trước nỗi đau của nạn nhân, biết run sợ trước trách nhiệm của lời nói, biết yêu Giáo hội ngay cả khi phải nói những điều khó nghe.
Một lời nói đúng có thể cứu một người khỏi bị tổn thương thêm. Một lời cảnh báo đúng lúc có thể ngăn chặn một sai phạm tiếp diễn. Một sự thật được đưa ra ánh sáng có thể giúp cộng đoàn bắt đầu tiến trình chữa lành. Một tiếng nói can đảm có thể đánh thức lương tâm nhiều người đang ngủ quên. Một hành vi minh bạch có thể khôi phục niềm tin đã bị lung lay. Nhưng một lời nói thiếu trách nhiệm cũng có thể gây đổ vỡ. Một sự công khai hấp tấp cũng có thể làm tổn thương người vô tội. Vì thế, người Kitô hữu không chỉ hỏi: “Tôi có quyền nói không?” mà còn phải hỏi: “Tôi có bổn phận nói không? Tôi nói để làm gì? Tôi nói cách nào? Tôi nói trong tinh thần nào? Tôi nói có phục vụ sự thật, công lý, bác ái và công ích không?”
Có những lúc im lặng là thánh thiện. Nhưng cũng có những lúc lên tiếng mới là thánh thiện. Có những lúc im lặng là khôn ngoan. Nhưng cũng có những lúc im lặng là hèn nhát. Có những lúc giữ kín là bảo vệ phẩm giá. Nhưng cũng có những lúc công khai là bảo vệ người vô tội. Có những lúc lời nói có thể gây tổn thương. Nhưng cũng có những lúc không nói mới gây tổn thương sâu xa hơn.
Điều quan trọng là người môn đệ Chúa Kitô phải luôn sống trước mặt Thiên Chúa. Khi im lặng, hãy im lặng trong sự thật, chứ không im lặng vì sợ hãi hay thỏa hiệp. Khi lên tiếng, hãy lên tiếng trong bác ái, chứ không lên tiếng vì giận dữ hay trả thù. Khi bảo vệ nạn nhân, hãy bảo vệ với lòng thương xót và công bằng. Khi đối diện với người sai phạm, hãy đòi trách nhiệm nhưng không đánh mất niềm hy vọng hoán cải. Khi bảo vệ Giáo hội, hãy nhớ rằng Giáo hội thuộc về Đức Kitô, và cách bảo vệ Giáo hội tốt nhất không phải là che giấu bóng tối, mà là để ánh sáng Tin Mừng chiếu vào mọi ngóc ngách của đời sống Giáo hội.
Một Giáo hội thánh thiện không phải là một Giáo hội không bao giờ có vết thương, nhưng là một Giáo hội dám đem vết thương ấy đến với Đức Kitô để được chữa lành. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không bao giờ có sai phạm, nhưng là cộng đoàn biết đối diện với sai phạm trong sự thật, công lý và bác ái. Một người môn đệ trung thành không phải là người luôn chọn con đường dễ dàng, nhưng là người biết chọn điều đúng, ngay cả khi điều đúng đòi phải trả giá.
Vì thế, chúng ta hãy cầu xin Chúa ban cho mình một lương tâm ngay thẳng, một trái tim biết thương xót, một trí khôn biết phân định, một lời nói biết xây dựng và một lòng can đảm biết đứng về phía sự thật. Xin cho chúng ta không bao giờ dùng sự thật để làm tổn thương người khác, nhưng cũng không bao giờ dùng bác ái để che giấu sự dữ. Xin cho chúng ta biết khi nào phải thinh lặng để cầu nguyện, và khi nào phải lên tiếng để bảo vệ người vô tội. Xin cho Giáo hội luôn là nơi sự thật được tôn trọng, công lý được thực thi, nạn nhân được bảo vệ, người sai phạm được mời gọi hoán cải, và công ích được đặt trên mọi lợi ích cá nhân hay phe nhóm.
Bởi vì có những lúc lên tiếng không chỉ là một lựa chọn. Có những lúc lên tiếng là một bổn phận. Một bổn phận trước Thiên Chúa. Một bổn phận trước lương tâm. Một bổn phận trước người bị tổn thương. Một bổn phận trước Giáo hội. Một bổn phận trước sự thật mà Đức Kitô đã trao cho những ai muốn bước theo Người.
Lm. Anmai, CSsR

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét