LƯƠNG TÂM NGAY THẲNG PHẢI ĐƯỢC TÔN TRỌNG.
Lm Anmai,CSsR
Trong đời sống con người, có những tiếng nói đến từ bên ngoài: tiếng nói của dư luận, của quyền lực, của tập thể, của truyền thống, của thói quen, của lợi ích, của sợ hãi. Nhưng cũng có một tiếng nói rất âm thầm vang lên từ bên trong, không ồn ào, không áp đặt, không cưỡng bức, nhưng bền bỉ nhắc nhở con người đâu là điều phải làm, đâu là điều không được làm, đâu là sự thật cần bảo vệ, đâu là sự dữ cần tránh xa. Tiếng nói ấy chính là lương tâm. Lương tâm không phải là một cảm xúc nhất thời, cũng không phải là sự bướng bỉnh của cái tôi cá nhân, càng không phải là một cái cớ để con người làm theo ý riêng một cách tùy tiện. Lương tâm, theo cái nhìn đức tin Kitô giáo, là nơi sâu thẳm nhất của con người, nơi con người đứng một mình trước mặt Thiên Chúa, nơi con người không thể trốn tránh sự thật về chính mình, về hành vi của mình và về trách nhiệm của mình trước Thiên Chúa, trước tha nhân và trước công ích.
Chính vì thế, lương tâm ngay thẳng phải được tôn trọng. Không ai được phép xem thường lương tâm của người khác như thể đó chỉ là sự yếu đuối, chống đối hay bất phục tùng. Cũng không ai được phép dùng quyền lực, chức vụ, áp lực tập thể, sự đe dọa, lợi ích vật chất hoặc danh dự bên ngoài để ép buộc một người phải làm điều trái với lương tâm ngay chính của họ. Khi một người, sau khi đã cầu nguyện, suy xét, tìm hiểu sự thật, lắng nghe Lời Chúa, tham khảo giáo huấn của Hội Thánh và phân định trong sự ngay thẳng, nhận ra rằng mình không thể cộng tác vào một điều sai trái, thì sự từ chối ấy không phải là nổi loạn, nhưng có thể là một hành vi trung thành với Thiên Chúa. Có những lúc sự vâng phục chân thật không nằm ở việc im lặng làm theo mọi mệnh lệnh, nhưng nằm ở việc can đảm nói: “Tôi không thể làm điều này, vì điều này trái với sự thật, trái với Tin Mừng, trái với lương tâm ngay chính của tôi.”
Lương tâm là một ân huệ cao quý Thiên Chúa đặt trong lòng con người. Nhờ lương tâm, con người không chỉ là một sinh vật biết phản ứng theo bản năng, nhưng là một hữu thể có trách nhiệm luân lý. Con người có thể biết điều thiện, có thể nhận ra điều ác, có thể tự vấn trước khi hành động, có thể hối hận sau khi sai lỗi, có thể hoán cải khi nhận ra mình đã đi lạc đường. Một người không còn nghe được tiếng nói của lương tâm là một người rất đáng thương, vì họ có thể trở nên chai lì trước sự dữ, bình thản trước bất công, vô cảm trước nỗi đau của người khác và thản nhiên cộng tác với điều sai trái mà không còn thấy mình đang đánh mất phẩm giá. Ngược lại, một lương tâm còn biết thao thức trước sự thật, còn biết đau khi làm điều sai, còn biết băn khoăn trước bất công, còn biết từ chối điều xấu dù phải chịu thiệt thòi, đó là một lương tâm còn sống.
Tuy nhiên, nói rằng lương tâm phải được tôn trọng không có nghĩa là lương tâm luôn luôn đúng trong mọi cảm nhận chủ quan của nó. Đây là điều rất quan trọng. Lương tâm không phải là một tòa án tuyệt đối tự tạo ra chân lý theo ý riêng. Lương tâm không làm cho điều sai trở thành đúng chỉ vì tôi cảm thấy mình đúng. Lương tâm cũng không biến một chọn lựa ích kỷ thành một hành vi thánh thiện chỉ vì tôi nhân danh tự do cá nhân. Lương tâm cần được đào luyện. Lương tâm cần được soi sáng. Lương tâm cần được uốn nắn bởi chân lý khách quan, bởi Lời Chúa, bởi giáo huấn của Hội Thánh, bởi sự khôn ngoan luân lý và bởi đời sống cầu nguyện. Một lương tâm không được đào luyện rất dễ trở thành lương tâm lệch lạc. Một lương tâm bị chi phối bởi sợ hãi, tham vọng, thành kiến, thù hận, lợi ích cá nhân hoặc áp lực phe nhóm có thể đưa con người đến những phán đoán sai lầm. Vì vậy, tôn trọng lương tâm không bao giờ đồng nghĩa với việc thần thánh hóa mọi ý kiến chủ quan của cá nhân.
Lương tâm ngay thẳng là lương tâm biết tìm kiếm sự thật, chứ không tìm kiếm sự tiện lợi. Lương tâm ngay thẳng là lương tâm biết đặt mình dưới ánh sáng của Thiên Chúa, chứ không đặt Thiên Chúa dưới ý muốn riêng của mình. Lương tâm ngay thẳng là lương tâm biết khiêm tốn lắng nghe, biết học hỏi, biết xét mình, biết hoán cải, biết chấp nhận bị sửa dạy khi mình sai. Một người nhân danh lương tâm để cố chấp trong sai lầm, khước từ mọi ánh sáng của chân lý, khước từ Lời Chúa, khước từ giáo huấn Hội Thánh, khước từ sự góp ý chân thành của người khôn ngoan, thì đó không còn là thái độ của một lương tâm ngay thẳng, mà có thể là sự cứng lòng được khoác áo đạo đức. Nhưng một người nhân danh lương tâm đã được đào luyện để từ chối cộng tác với sự dữ, từ chối che giấu sự thật, từ chối làm chứng gian, từ chối tiếp tay cho bất công, thì người ấy không đáng bị kết án vội vàng; trái lại, người ấy cần được lắng nghe và tôn trọng.
Trong đời sống Giáo hội cũng như xã hội, có những hoàn cảnh rất tế nhị khiến lương tâm con người bị thử thách. Có khi một người được yêu cầu im lặng trước một sai phạm nghiêm trọng. Có khi người ta bị áp lực phải ký tên vào một điều không đúng sự thật. Có khi người ta bị buộc phải nói theo một kịch bản đã được sắp đặt, dù biết rằng kịch bản ấy che giấu sự thật. Có khi người ta được khuyên “đừng làm lớn chuyện”, “đừng gây chia rẽ”, “đừng làm mất uy tín tập thể”, trong khi phía sau những lời ấy lại là nguy cơ tiếp tục làm tổn thương người vô tội. Có khi người ta bị đặt vào thế phải chọn giữa sự an toàn của bản thân và sự trung thành với công lý. Có khi người ta biết rằng nếu mình nói thật, mình sẽ mất quyền lợi, mất chỗ đứng, mất sự yên ổn, thậm chí bị hiểu lầm, bị loại trừ, bị xem là kẻ gây rối. Chính trong những hoàn cảnh ấy, lương tâm ngay thẳng trở thành nơi con người phải quyết định mình thuộc về ai: thuộc về Thiên Chúa và sự thật, hay thuộc về sợ hãi và sự thỏa hiệp.
Người Kitô hữu không được phép biến sự vâng lời thành cái cớ để chối bỏ lương tâm. Vâng lời là một nhân đức cao đẹp, nhưng vâng lời đích thực không bao giờ là phục tùng mù quáng trước điều sai trái. Trong truyền thống Kitô giáo, vâng lời luôn gắn liền với sự thật, với đức tin, với tình yêu và với trách nhiệm luân lý. Người Kitô hữu được mời gọi vâng phục Thiên Chúa trước hết. Khi mệnh lệnh của con người đi ngược lại luật Chúa, đi ngược lại Tin Mừng, đi ngược lại phẩm giá con người và công ích, thì người môn đệ Đức Kitô không thể lấy hai chữ “vâng lời” để biện minh cho việc cộng tác với sự dữ. Không ai có bổn phận luân lý phải làm điều ác. Không ai có bổn phận luân lý phải nói dối. Không ai có bổn phận luân lý phải che giấu tội lỗi nghiêm trọng đang gây hại cho người khác. Không ai có bổn phận luân lý phải hy sinh nạn nhân để bảo vệ danh dự bề ngoài của một cá nhân, một nhóm người hay một cơ chế.
Điều nguy hiểm là trong thực tế, sự dữ nhiều khi không xuất hiện dưới hình thức quá lộ liễu. Nó có thể được che phủ bằng những ngôn từ rất đẹp: “giữ bình an”, “bảo vệ uy tín”, “tránh tai tiếng”, “giữ hiệp nhất”, “đừng làm tổn thương Giáo hội”, “hãy hy sinh vì lợi ích chung”. Những lời ấy tự nó có thể rất đúng nếu được đặt trong sự thật và đức bác ái. Nhưng khi những ngôn từ ấy bị sử dụng để che đậy sai phạm, bảo vệ người có lỗi, làm câm tiếng nói của nạn nhân, trì hoãn công lý hoặc ép buộc người ngay thẳng phải im lặng, thì chúng không còn phục vụ Tin Mừng nữa. Khi ấy, điều làm tổn thương Giáo hội không phải là sự thật được đưa ra ánh sáng, nhưng là sự dữ bị che giấu quá lâu. Điều làm mất bình an không phải là tiếng nói của lương tâm, nhưng là tội lỗi không được hoán cải. Điều gây chia rẽ không phải là người nói thật trong bác ái, nhưng là sự bất công được duy trì dưới danh nghĩa ổn định.
Một lương tâm ngay thẳng không tìm cách gây ồn ào. Nó không thích tố cáo. Nó không vui mừng khi người khác bị hạ nhục. Nó không lấy sự thật làm vũ khí để trả thù. Nó cũng không công khai mọi điều một cách thiếu phân định. Lương tâm ngay thẳng luôn đi với sự khôn ngoan. Có những sự thật cần được nói riêng trước khi nói chung. Có những sai lỗi cần được sửa trong âm thầm trước khi phải đưa ra ánh sáng rộng hơn. Có những vấn đề cần được trao cho những người có trách nhiệm giải quyết trước khi công khai. Có những thông tin chưa đủ chắc chắn thì không được biến thành lời kết án. Có những nghi ngờ cần được điều tra công bằng, chứ không được biến thành án lệnh của dư luận. Nhưng khi các con đường chính đáng đã bị đóng lại, khi nạn nhân vẫn tiếp tục bị tổn thương, khi sự thật bị cố tình bóp méo, khi người có trách nhiệm không hành động, khi công ích bị đe dọa nghiêm trọng, thì việc lên tiếng có thể trở thành một đòi hỏi của lương tâm.
Tôn trọng lương tâm ngay thẳng cũng có nghĩa là phải tôn trọng quyền từ chối cộng tác với điều sai trái. Có những lúc người Kitô hữu phải nói “không” để bảo vệ một tiếng “có” lớn hơn: “có” với Thiên Chúa, “có” với sự thật, “có” với công lý, “có” với phẩm giá con người, “có” với Tin Mừng. Một bác sĩ Kitô hữu có thể không thể tham gia vào việc hủy hoại sự sống vô tội. Một nhân viên có thể không thể ký một hồ sơ gian dối. Một người truyền thông Công giáo có thể không thể đăng tải điều mình biết là sai sự thật. Một thành viên trong cộng đoàn có thể không thể im lặng trước một sự lạm dụng đang tiếp diễn. Một người có trách nhiệm có thể không thể che giấu một sự dữ nghiêm trọng chỉ để bảo vệ hình ảnh bên ngoài. Sự từ chối ấy, nếu phát xuất từ lương tâm được đào luyện ngay chính, không phải là sự phản bội, nhưng là sự trung thành.
Dĩ nhiên, người hành động theo lương tâm cũng phải sẵn sàng trả giá. Lương tâm ngay thẳng không phải là con đường dễ dàng. Nhiều khi sống theo lương tâm khiến người ta cô đơn. Người ta có thể bị hiểu lầm là cứng đầu, là thiếu khôn ngoan, là không biết điều, là gây rắc rối, là chống đối. Người ta có thể bị mất quyền lợi, bị loại khỏi một số tương quan, bị gán cho những động cơ không tốt. Nhưng lịch sử cứu độ cho thấy những con người trung thành với Thiên Chúa thường phải đi qua con đường hẹp ấy. Các ngôn sứ đã không được sai đến để nói những điều dễ nghe, nhưng để nhắc dân Chúa trở về với giao ước. Các thánh tử đạo đã không chết vì chống lại con người, nhưng vì không thể chối bỏ Thiên Chúa. Các chứng nhân của sự thật qua mọi thời đại đã phải chấp nhận thiệt thòi vì họ hiểu rằng mất lòng người đời đôi khi còn nhẹ hơn đánh mất sự bình an trong lương tâm trước mặt Thiên Chúa.
Có một sự bình an rất sâu mà chỉ những ai sống ngay thẳng mới hiểu. Đó không phải là bình an vì mọi chuyện bên ngoài đều thuận lợi. Đó không phải là bình an vì không có chống đối, không có nước mắt, không có thập giá. Đó là bình an của người biết rằng mình đã không phản bội sự thật. Đó là bình an của người có thể bị xét đoán bởi người đời, nhưng vẫn dám đứng trước mặt Thiên Chúa với lòng chân thành. Đó là bình an của người biết mình yếu đuối, có thể sai sót, nhưng không cố tình bán rẻ lương tâm để mua lấy sự an toàn giả tạo. Đó là bình an của người đã chọn đi trong ánh sáng, dù ánh sáng ấy làm lộ ra những vết thương cần được chữa lành.
Tuy vậy, cần phải phân biệt rất rõ giữa lương tâm ngay thẳng và sự tự ái bị tổn thương. Có người tưởng mình đang hành động theo lương tâm, nhưng thật ra đang hành động theo vết thương, theo tức giận, theo lòng kiêu hãnh, theo nhu cầu chứng minh mình đúng. Có người nói mình bảo vệ sự thật, nhưng trong lòng lại nuôi ý muốn hạ bệ người khác. Có người nhân danh công lý, nhưng lời nói lại thiếu bác ái. Có người nhân danh bác ái, nhưng thực chất là sợ hãi không dám đối diện sự thật. Vì thế, trước mỗi quyết định quan trọng liên quan đến lương tâm, người Kitô hữu cần cầu nguyện nhiều, xét mình kỹ, hỏi ý kiến những người khôn ngoan, kiểm chứng dữ kiện, lắng nghe giáo huấn Hội Thánh và tự hỏi: “Điều tôi sắp làm có thực sự vì Thiên Chúa, vì sự thật, vì công ích và vì người bị tổn thương không? Hay tôi đang bị điều gì khác chi phối?” Một lương tâm ngay thẳng không sợ tự vấn. Nó không sợ được thanh luyện. Nó không sợ ánh sáng.
Lương tâm cần được đào luyện bằng Lời Chúa. Không có Lời Chúa, lương tâm dễ bị thế gian hóa. Thế gian có thể dạy con người rằng thành công quan trọng hơn sự thật, hình ảnh quan trọng hơn phẩm giá, quyền lực quan trọng hơn công lý, an toàn quan trọng hơn Tin Mừng. Nhưng Lời Chúa dạy con người rằng sự thật sẽ giải thoát, rằng ánh sáng không được đặt dưới đáy thùng, rằng ai sống trong sự thật thì đến cùng ánh sáng, rằng người môn đệ Đức Kitô phải là muối đất và ánh sáng thế gian. Lời Chúa không cho phép chúng ta sống hai mặt: bên ngoài đạo đức, bên trong thỏa hiệp; bên ngoài nói về bác ái, bên trong dung túng bất công; bên ngoài nói về hiệp nhất, bên trong loại trừ tiếng nói của lương tâm. Lời Chúa đòi chúng ta phải sống thật trước mặt Thiên Chúa.
Lương tâm cũng cần được đào luyện bởi giáo huấn của Hội Thánh. Hội Thánh không thay thế lương tâm cá nhân, nhưng giúp lương tâm được soi sáng để khỏi rơi vào chủ quan. Giáo huấn của Hội Thánh bảo vệ phẩm giá con người, bảo vệ sự thật, bảo vệ công ích, bảo vệ người yếu thế, bảo vệ quyền được sống theo lương tâm ngay chính. Một người Công giáo trưởng thành không đối lập lương tâm với Hội Thánh như hai thực tại xa lạ, nhưng để lương tâm mình được lớn lên trong lòng Hội Thánh. Tuy nhiên, điều này cũng đòi hỏi những người có trách nhiệm trong Hội Thánh phải biết tôn trọng lương tâm của các tín hữu, nhất là khi họ đang nêu lên những vấn đề nghiêm trọng liên quan đến sự thật, công lý và công ích. Không thể nhân danh Hội Thánh để bắt một người làm điều trái với Tin Mừng. Không thể nhân danh quyền bính để dập tắt một lương tâm ngay thẳng. Quyền bính trong Hội Thánh là để phục vụ sự thật và ơn cứu độ, chứ không phải để bảo vệ sự sai trái.
Một cộng đoàn trưởng thành là cộng đoàn biết lắng nghe tiếng nói của lương tâm. Trong một cộng đoàn lành mạnh, người ta không sợ sự thật. Người ta không vội chụp mũ người đặt câu hỏi là chống đối. Người ta không xem mọi góp ý là tấn công. Người ta không biến sự im lặng thành thước đo của lòng trung thành. Trái lại, cộng đoàn ấy biết rằng Thiên Chúa có thể dùng cả những tiếng nói nhỏ bé, âm thầm, thậm chí bất tiện, để đánh thức mọi người trở về với điều đúng. Một cộng đoàn chỉ muốn nghe những lời khen ngợi, chỉ muốn giữ hình ảnh bên ngoài, chỉ muốn loại bỏ những ai nói điều khó nghe, sẽ dần dần đánh mất khả năng hoán cải. Mà khi một cộng đoàn không còn khả năng hoán cải, cộng đoàn ấy sẽ rất dễ biến sự ổn định bên ngoài thành sự mục nát bên trong.
Tôn trọng lương tâm ngay thẳng không chỉ là bảo vệ quyền của cá nhân, mà còn là bảo vệ sức khỏe luân lý của cộng đoàn. Khi người ngay thẳng bị ép im lặng, sự dữ có thêm không gian để phát triển. Khi người nói thật bị cô lập, những kẻ gian dối sẽ mạnh hơn. Khi người từ chối cộng tác với sai trái bị xem là nguy hiểm, thì cộng đoàn đang gửi đi một thông điệp rất đáng sợ: rằng an toàn quan trọng hơn sự thật, rằng quyền lực quan trọng hơn công lý, rằng hình thức quan trọng hơn Tin Mừng. Ngược lại, khi một cộng đoàn biết tôn trọng lương tâm, biết lắng nghe những cảnh báo chính đáng, biết sửa sai khi cần, biết bảo vệ người yếu thế, biết đặt công ích lên trên danh dự giả tạo, thì cộng đoàn ấy đang trở nên gần với tinh thần của Đức Kitô hơn.
Đức Giêsu là mẫu gương tuyệt hảo của một lương tâm hoàn toàn quy hướng về Chúa Cha. Người không sống theo tiếng vỗ tay của đám đông. Người không chiều theo những mong đợi sai lạc của người đời. Người không im lặng trước giả hình, bất công và lạm dụng tôn giáo. Người hiền lành, nhưng không nhu nhược. Người đầy lòng thương xót, nhưng không dung túng sự dữ. Người cúi xuống với tội nhân biết hoán cải, nhưng mạnh mẽ cảnh tỉnh những ai dùng đạo đức bên ngoài để che đậy lòng chai đá. Đức Giêsu đã trả giá cho sự thật bằng chính thập giá. Người bị kết án không phải vì đã làm điều ác, nhưng vì đã sống trọn vẹn sự thật của Thiên Chúa giữa một thế gian nhiều thỏa hiệp. Vì thế, ai muốn sống theo lương tâm ngay thẳng cũng phải nhìn lên Đức Giêsu chịu đóng đinh. Ở đó, ta học được rằng sự thật không phải lúc nào cũng chiến thắng bằng tiếng reo hò; nhiều khi sự thật chiến thắng trong thinh lặng, trong đau khổ, trong hy sinh và trong lòng trung tín đến cùng.
Người Kitô hữu hôm nay cần xin Chúa ban cho mình một lương tâm nhạy bén. Nhạy bén để nhận ra điều xấu ngay cả khi nó được che đậy bằng những lý do có vẻ hợp lý. Nhạy bén để không thản nhiên trước nỗi đau của người khác. Nhạy bén để không lấy sự im lặng làm nơi ẩn náu cho sự hèn nhát. Nhạy bén để không nhân danh bác ái mà bỏ rơi công lý. Nhạy bén để không nhân danh sự thật mà đánh mất lòng thương xót. Nhạy bén để biết lúc nào cần nói, lúc nào cần im lặng, lúc nào cần chờ đợi, lúc nào cần hành động, lúc nào cần chịu thiệt thòi vì Tin Mừng.
Cũng cần xin Chúa ban cho mình một lương tâm khiêm nhường. Khiêm nhường để biết rằng mình không nắm trọn sự thật. Khiêm nhường để biết kiểm chứng trước khi kết luận. Khiêm nhường để không biến cảm xúc cá nhân thành tiêu chuẩn luân lý tuyệt đối. Khiêm nhường để nhận ra mình cũng có thể sai. Khiêm nhường để biết xin lỗi khi mình phán đoán hồ đồ. Khiêm nhường để biết sửa lại khi mình đã làm tổn thương người khác trong khi tưởng rằng mình đang bảo vệ sự thật. Một lương tâm ngay thẳng không phải là lương tâm kiêu ngạo. Nó là lương tâm biết quỳ gối trước Thiên Chúa.
Và cần xin Chúa ban cho mình một lương tâm can đảm. Can đảm để nói không với điều sai trái. Can đảm để không ký tên vào sự gian dối. Can đảm để không im lặng khi người vô tội bị tổn thương. Can đảm để chấp nhận mất mát khi phải chọn sự thật. Can đảm để không bị mua chuộc bằng lợi ích, không bị đe dọa bởi quyền lực, không bị điều khiển bởi dư luận. Can đảm để đi con đường hẹp của Tin Mừng, dù con đường ấy có thể cô đơn. Can đảm không phải là không sợ. Can đảm là vẫn chọn điều đúng ngay cả khi trong lòng có sợ hãi.
Trong mọi hoàn cảnh, lương tâm ngay thẳng phải được tôn trọng vì đó là nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa. Nhưng lương tâm ấy cũng phải được đào luyện để không trở thành cái cớ cho sự chủ quan. Người Kitô hữu không được phép khinh thường lương tâm, cũng không được phép thần thánh hóa cảm xúc cá nhân. Người Kitô hữu phải đào luyện lương tâm bằng Lời Chúa, giáo huấn Hội Thánh, cầu nguyện, phân định, sự thật khách quan và lòng bác ái. Khi lương tâm đã được đào luyện ngay chính, người Kitô hữu có quyền và có bổn phận từ chối cộng tác với điều sai trái, nhất là khi bị ép buộc che giấu sự thật, bóp méo công lý hoặc làm tổn thương người vô tội.
Sau cùng, mỗi người chúng ta cần tự hỏi trước mặt Chúa: Tôi có còn nghe tiếng lương tâm không? Tôi có đang đào luyện lương tâm mình mỗi ngày không? Tôi có dám sống theo lương tâm ngay thẳng khi phải trả giá không? Tôi có từng dùng lý do vâng lời, bình an, bác ái hay hiệp nhất để né tránh sự thật không? Tôi có từng ép người khác im lặng khi lương tâm họ đang lên tiếng không? Tôi có biết tôn trọng những người, vì trung thành với Thiên Chúa, đã can đảm từ chối cộng tác với điều sai trái không?
Xin Chúa ban cho chúng ta một lương tâm trong sáng để nhận ra sự thật, một trái tim khiêm nhường để đón nhận ánh sáng, một ý chí can đảm để chọn điều thiện, và một đức tin vững vàng để không đánh mất linh hồn mình vì những lợi ích chóng qua. Bởi vì sau tất cả những tiếng nói ồn ào của thế gian, điều còn lại sau cùng là tiếng Chúa trong lương tâm. Và trước tòa Chúa, điều quan trọng không phải là ta đã làm vừa lòng bao nhiêu người, nhưng là ta đã sống trung thành với sự thật, với Tin Mừng và với lương tâm ngay thẳng đến mức nào.
Lm. Anmai, CSsR

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét