KHI MỘT ĐỨA TRẺ BỎ NHÀ ĐI, ĐÓ KHÔNG CHỈ LÀ MỘT BƯỚC CHÂN RA KHỎI CỬA.
Lm Anmai,CSsR
Tình trạng trẻ vị thành niên bỏ nhà đi ngày càng gia tăng không thể được hiểu đơn giản như một hành vi bồng bột, nổi loạn hay “hư hỏng”. Đằng sau một cuộc bỏ nhà đi thường là một tiếng kêu bị nén lâu ngày, một vết thương không được gọi tên, một nỗi cô đơn không được lắng nghe, một xung đột không được hóa giải, một cảm giác ngột ngạt đến mức đứa trẻ tưởng rằng chỉ cần bước ra khỏi nhà là có thể thở được. Những con số mới nhất tại Pháp cho thấy năm 2025 có 40.953 vụ trẻ vị thành niên mất tích được báo cho cảnh sát và hiến binh, tăng 6,4%, tức gần 112 trẻ em mỗi ngày; riêng các vụ bỏ nhà đi là 38.706 trường hợp, tăng 6,2%. Đáng lo hơn, các vụ “mất tích đáng lo ngại” tăng 18,6%, lên 1.629 trường hợp. Những con số ấy cho thấy đây không còn là chuyện riêng của một vài gia đình, nhưng là một dấu hiệu xã hội rất đáng suy nghĩ.
Trước hết, phải nói cho đúng: trẻ bỏ nhà đi không phải lúc nào cũng vì ghét cha mẹ. Nhiều em vẫn yêu gia đình, vẫn cần gia đình, vẫn mong có một nơi để trở về. Nhưng ở thời điểm khủng hoảng, trong cảm nhận non nớt và dễ tổn thương của tuổi vị thành niên, các em không còn thấy nhà là nơi an toàn. Nhà có thể vẫn có cơm ăn, áo mặc, giường ngủ, điện thoại, học phí; nhưng trong lòng đứa trẻ, nhà có thể đã thiếu một thứ quan trọng hơn: cảm giác được hiểu. Một đứa trẻ có thể sống trong một căn nhà đầy đủ tiện nghi mà vẫn thấy mình không có chỗ trú ẩn. Có thể ngồi giữa bàn ăn gia đình mà thấy mình lạc lõng. Có thể ngày nào cũng nghe cha mẹ nói, nhưng chưa bao giờ cảm thấy mình được lắng nghe. Và khi một người trẻ không biết nói nỗi đau của mình bằng lời, nó có thể nói bằng hành vi: im lặng, chống đối, tự làm đau mình, nghiện mạng, bỏ học, hoặc bỏ nhà đi.
Tuổi vị thành niên vốn là giai đoạn đầy biến động. Thân xác thay đổi, cảm xúc thay đổi, nhận thức về bản thân thay đổi, nhu cầu độc lập tăng lên, trong khi khả năng kiểm soát cảm xúc và đánh giá nguy cơ lại chưa trưởng thành. Các em không còn là trẻ nhỏ để chỉ biết vâng lời, nhưng cũng chưa đủ trưởng thành để tự đứng vững trước mọi cám dỗ. Các em muốn được tôn trọng như người lớn, nhưng lại vẫn cần được ôm ấp như một đứa trẻ. Các em cần tự do, nhưng tự do ấy nếu không được hướng dẫn sẽ dễ trở thành phiêu lưu nguy hiểm. Chính trong khoảng “không còn nhỏ, chưa hẳn lớn” ấy, một lời mắng có thể bị cảm nhận như một sự phủ nhận, một lần bị so sánh có thể trở thành vết dao, một thất bại ở trường có thể biến thành mặc cảm, một cú sốc tình cảm có thể làm sụp cả thế giới nội tâm.
Một trong những nguyên nhân lớn nhất là xung đột gia đình. Nhiều cuộc bỏ nhà đi bắt đầu không phải bằng một biến cố lớn, nhưng bằng những va chạm nhỏ lặp đi lặp lại: cha mẹ kiểm soát quá chặt, con cái phản ứng gay gắt; cha mẹ lo lắng nhưng diễn tả bằng la mắng; con cái đau khổ nhưng diễn tả bằng bất cần; cha mẹ hỏi điểm số, lịch học, bạn bè, điện thoại, nhưng ít hỏi: “Con có ổn không?” Dần dần, gia đình biến thành nơi kiểm tra, sửa lỗi, ra lệnh, phán xét; còn đứa trẻ biến thành một hồ sơ cần quản lý, một bảng điểm cần cải thiện, một hành vi cần chỉnh đốn. Khi tình thương không còn được cảm nhận như tình thương, mà chỉ còn được nghe như áp lực, đứa trẻ sẽ tìm một nơi khác để được thở.
Nhưng cũng phải công bằng với cha mẹ. Nhiều bậc cha mẹ không thiếu tình yêu, chỉ thiếu ngôn ngữ của tình yêu. Họ thương con bằng cách làm việc cật lực, trả học phí, lo tương lai, quản lý nguy cơ, nhưng lại ít biết ôm con khi con thất bại, ít biết xin lỗi khi mình nóng giận, ít biết nói: “Ba mẹ thương con không phải vì con giỏi, nhưng vì con là con.” Có những gia đình rất đạo đức, rất kỷ luật, rất nề nếp, nhưng lại thiếu không gian cho đứa trẻ được yếu đuối. Mà tuổi trẻ nếu không được phép yếu đuối trong nhà, nó sẽ đi tìm một nơi khác để yếu đuối; nếu không được khóc trước mặt cha mẹ, nó sẽ khóc trước mặt người lạ; nếu không được kể chuyện đau lòng trong gia đình, nó sẽ kể với một nhóm bạn, một người yêu, một kẻ thao túng, hoặc một cộng đồng mạng không hề an toàn.
Một nguyên nhân khác là sức ép tâm lý ngày càng lớn. Trẻ hôm nay lớn lên trong một thế giới rất ồn ào, nhiều so sánh, nhiều kỳ vọng và nhiều phơi bày. Trên mạng xã hội, các em thấy người khác đẹp hơn, giàu hơn, nổi bật hơn, hạnh phúc hơn. Ở trường, các em bị ép chạy theo điểm số, thành tích, thi cử, ngoại ngữ, kỹ năng, hồ sơ tương lai. Trong gia đình, các em có thể gánh kỳ vọng “phải thành công để cha mẹ nở mặt”. Trong chính nội tâm, các em hoang mang về căn tính, ngoại hình, giới hạn, tình bạn, tình yêu, tương lai. Khi những áp lực ấy chồng chất mà không có người lớn đủ bình tĩnh để đồng hành, bỏ nhà đi có thể trở thành một cách trốn chạy: trốn khỏi bài kiểm tra, trốn khỏi sự thất vọng, trốn khỏi ánh mắt trách móc, trốn khỏi cảm giác mình là gánh nặng.
Đáng chú ý, các số liệu gần đây cho thấy các trường hợp bỏ nhà đi không chỉ nhiều, mà còn liên quan đến trẻ ngày càng nhỏ tuổi hơn. Báo cáo của Droit d’Enfance cho biết gần 38% các vụ bỏ nhà đi liên quan đến trẻ dưới 15 tuổi; đồng thời gần một phần ba các vụ bỏ nhà đi có liên hệ đến ảnh hưởng của người thứ ba. Điều đó rất đáng sợ, vì một đứa trẻ càng nhỏ thì càng ít khả năng nhận diện nguy hiểm, càng dễ bị dụ dỗ, càng dễ tin vào lời hứa ngọt ngào, càng khó tự bảo vệ mình khi rơi vào môi trường bạo lực, ma túy, bóc lột, lạm dụng hay tội phạm.
Chính “người thứ ba” là một điểm then chốt. Nhiều em không bỏ nhà đi một mình trong nghĩa tâm lý; các em ra đi vì có ai đó đang chờ, đang rủ, đang hứa, đang thao túng. Đó có thể là người yêu, nhóm bạn, một người quen trên mạng, một kẻ lợi dụng sự cô đơn của trẻ để tạo lệ thuộc tình cảm. Với một em thiếu tình thương, chỉ một câu “anh hiểu em”, “chị thương em”, “ở nhà em không ai cần em đâu”, “đi với tụi anh/tụi chị sẽ tự do hơn” cũng có thể trở thành chiếc chìa khóa mở cửa. Khi gia đình chỉ còn là nơi bị mắng, còn người lạ lại nói lời dịu dàng, đứa trẻ có thể lầm tưởng nguy hiểm là cứu thoát. Đây là bi kịch của thời đại: không phải mọi cánh tay đưa ra với trẻ đều là cánh tay cứu giúp; có những cánh tay là cái bẫy.
Vì thế, bỏ nhà đi không bao giờ là chuyện nhỏ. Có người lớn vẫn nghĩ: “Nó đi rồi nó sẽ về”, “cho nó biết khổ”, “nó chỉ làm mình làm mẩy thôi.” Cách nghĩ ấy rất nguy hiểm. Các tổ chức bảo vệ trẻ em cảnh báo rằng trong thời gian bỏ nhà đi, trẻ có thể đối diện với bạo lực, nghiện ngập, phạm pháp, bị bóc lột tình dục hoặc bị lôi kéo vào những quan hệ lệ thuộc. Một công cụ truyền thông của 116 000 Enfants Disparus nhấn mạnh rằng bỏ nhà đi là một không gian nguy cơ, nơi trẻ dễ gặp bạo lực, nghiện, phạm pháp và khai thác tình dục; mục tiêu của họ là giúp trẻ nhận diện nguy cơ, giữ liên lạc và chuẩn bị trở về an toàn.
Một nguyên nhân khác cần được nói thẳng là bạo lực trong gia đình và trong môi trường sống. Không phải mọi cuộc bỏ nhà đi đều xuất phát từ “nổi loạn”; có những cuộc bỏ nhà đi là phản ứng sinh tồn. Có em bỏ đi vì bị đánh đập. Có em bỏ đi vì bị xâm hại. Có em bỏ đi vì bị cha dượng, mẹ kế, người thân, hàng xóm, người quen đe dọa. Có em bỏ đi vì bị sỉ nhục, bị kiểm soát, bị bạo hành tâm lý mỗi ngày. Có em sống trong nhà nhưng không có nhà, vì nơi ấy thiếu an toàn. Số liệu của đường dây 119 tại Pháp cho thấy năm 2024 có 49.363 trẻ em hoặc người trẻ trong tình trạng nguy hiểm hoặc có nguy cơ được nhắc đến trong các yêu cầu hỗ trợ, tăng 13% so với năm 2023; trong đó bạo lực tâm lý, bỏ mặc và bạo lực thể lý là những nguy cơ được nêu nhiều.
Điều này nhắc ta rằng muốn giảm tình trạng bỏ nhà đi, không thể chỉ dạy trẻ “đừng bỏ nhà”. Phải hỏi sâu hơn: tại sao nhà không còn là nơi trẻ muốn ở lại? Nếu trong một gia đình, đứa trẻ bị mắng nhiều hơn được nghe, bị kiểm soát nhiều hơn được tin, bị so sánh nhiều hơn được nâng đỡ, bị nghi ngờ nhiều hơn được đồng hành, thì cánh cửa ra đi sẽ dần trở nên hấp dẫn. Nếu trong một cộng đoàn, một trường học, một xã hội, người trẻ chỉ được đánh giá bằng thành tích, ngoại hình, sự ngoan ngoãn bề ngoài, mà không được nhìn thấy trong những vết thương bên trong, thì nhiều em sẽ âm thầm biến mất trước khi thật sự bỏ đi. Có những đứa trẻ đã “bỏ nhà” trong lòng từ lâu: chúng không nói nữa, không chia sẻ nữa, không tin nữa, không cầu cứu nữa. Đến khi chúng bước ra khỏi cửa, đó chỉ là phần cuối của một cuộc rời xa đã bắt đầu từ rất sớm.
Mạng xã hội cũng làm vấn đề phức tạp hơn. Ngày xưa, một đứa trẻ muốn bỏ đi phải biết đi đâu, gặp ai, sống thế nào. Hôm nay, chỉ cần một điện thoại, một tài khoản, một nhóm chat, một người lạ, một lời rủ rê. Không gian mạng có thể tạo ra cộng đồng nâng đỡ, nhưng cũng có thể tạo ra những “gia đình giả” nguy hiểm. Những em cô đơn rất dễ bị kéo vào các nhóm khuyến khích bỏ nhà, cổ vũ lối sống lang thang, bình thường hóa việc cắt đứt với gia đình, thậm chí hướng dẫn cách trốn tìm kiếm. Có em bị dụ bằng tình yêu. Có em bị dụ bằng tiền. Có em bị dụ bằng lời hứa làm việc nhẹ. Có em bị dụ bằng cảm giác được công nhận. Khi một người trẻ thiếu chỗ đứng trong gia đình, chỉ cần một nhóm người cho em cảm giác thuộc về, em có thể đi theo mà không lường được cái giá.
Một yếu tố nữa là khủng hoảng niềm tin giữa các thế hệ. Nhiều cha mẹ nhìn con qua lăng kính sợ hãi: sợ con hư, sợ con yêu sớm, sợ con nghiện mạng, sợ con thất bại, sợ con mất tương lai. Còn nhiều đứa trẻ nhìn cha mẹ qua lăng kính phòng thủ: sợ bị mắng, sợ bị cấm, sợ bị tịch thu điện thoại, sợ bị xem thường, sợ bị nói “con làm ba mẹ thất vọng”. Khi cả hai bên đều sợ, đối thoại biến thành tra hỏi; quan tâm biến thành kiểm soát; im lặng biến thành khoảng cách. Gia đình khi ấy không thiếu tình yêu, nhưng tình yêu bị nghẽn đường. Người lớn nói bằng quyền, người trẻ đáp bằng chống đối; người lớn càng siết, người trẻ càng giấu; người trẻ càng giấu, người lớn càng nghi; vòng luẩn quẩn ấy nếu không được tháo gỡ sẽ đẩy trẻ ra khỏi nhà, dù chỉ để chứng minh: “Con không chịu nổi nữa.”
Có một điểm rất đau: nhiều trẻ bỏ nhà đi không thật sự muốn biến mất; các em muốn được tìm. Các em muốn biết mình có quan trọng không. Muốn biết sau khi mình rời đi, cha mẹ có lo không, có khóc không, có nhận ra nỗi đau của mình không. Dĩ nhiên, đây là một cách kêu cứu nguy hiểm và non nớt, nhưng nó cho thấy một nhu cầu rất người: nhu cầu được nhìn thấy. Một đứa trẻ có thể tự hỏi: “Nếu con không đạt điểm cao, con có còn đáng yêu không? Nếu con không ngoan như ba mẹ muốn, con có còn được đón nhận không? Nếu con nói con buồn, có ai tin không? Nếu con nói con sợ, có ai dừng lại nghe không?” Khi những câu hỏi ấy không được trả lời trong nhà, bỏ nhà đi trở thành một câu hỏi bằng hành động.
Vậy phải làm gì? Trước hết, phải thay đổi cách nhìn. Đừng vội dán nhãn trẻ bỏ nhà đi là hư, mất dạy, phản nghịch. Có thể hành vi ấy sai, nguy hiểm, gây đau khổ cho gia đình; nhưng phía sau hành vi sai thường có một nhu cầu đúng: cần được lắng nghe, cần an toàn, cần tự do, cần được tôn trọng, cần được giúp đỡ. Nếu chỉ trừng phạt hành vi mà không chạm tới nhu cầu, đứa trẻ có thể trở về thân xác nhưng vẫn tiếp tục rời xa trong lòng. Sau mỗi lần trẻ bỏ đi và trở về, điều quan trọng không chỉ là hỏi: “Con đã đi đâu?” mà còn phải hỏi: “Điều gì làm con thấy không thể ở lại?” Không chỉ hỏi: “Ai rủ con?” mà còn hỏi: “Vì sao lời rủ đó hấp dẫn hơn tiếng gọi của gia đình?” Không chỉ nói: “Con làm ba mẹ nhục mặt”, mà phải dám nói: “Ba mẹ sợ mất con. Ba mẹ muốn hiểu con. Chúng ta cùng tìm cách khác.”
Thứ hai, cần xây dựng gia đình thành nơi có thể nói thật mà không bị nghiền nát. Một đứa trẻ dám nói: “Con buồn”, “con bị bắt nạt”, “con lỡ yêu”, “con xem điều xấu”, “con thất bại”, “con sợ”, “con không muốn sống nữa”, đó không phải là một đứa trẻ hư; đó là một đứa trẻ còn tin người lớn. Đừng làm mất niềm tin ấy bằng cơn giận đầu tiên. Nhiều cha mẹ vì quá sốc nên phản ứng bằng mắng chửi, cấm đoán, đánh đập, làm nhục con trước người khác. Nhưng có những khoảnh khắc, phản ứng đầu tiên của người lớn quyết định đứa trẻ sẽ mở lòng hay đóng kín mãi mãi. Kỷ luật vẫn cần, nhưng kỷ luật không được giết chết đường trở về. Sự thật vẫn cần, nhưng sự thật phải đi cùng tình thương. Răn dạy vẫn cần, nhưng răn dạy phải làm trẻ muốn sống tốt hơn, chứ không làm trẻ muốn biến mất.
Thứ ba, nhà trường, giáo xứ, cộng đoàn và các tổ chức xã hội cần học cách nhận diện tín hiệu sớm. Một em đột ngột sa sút học tập, bỏ sinh hoạt, thay đổi nhóm bạn, thu mình, tự làm đau bản thân, nói về cái chết, thường xuyên bỏ tiết, đăng những dòng tuyệt vọng, có quà tiền bất thường, có quan hệ tình cảm bí mật với người lớn hơn, hoặc nhiều lần nói “con muốn đi khỏi đây” — tất cả đều cần được xem là dấu hiệu phải quan tâm. Không phải để theo dõi như cảnh sát, nhưng để nâng đỡ như người mục tử. Một cộng đoàn lành mạnh không chỉ lo tổ chức chương trình cho trẻ, mà còn biết để ý đến những em đang lặng lẽ rơi khỏi vòng tay chung.
Thứ tư, khi trẻ mất tích, không được chần chừ. Hướng dẫn chính thức của Service Public tại Pháp khuyên gia đình trước hết tìm kiếm nơi trẻ thường lui tới và hỏi bạn bè, người thân, trường học; nhưng nếu thấy tình huống đáng lo, phải báo cảnh sát hoặc hiến binh. Trong trường hợp mất tích đáng lo ngại, kể cả nghi là bỏ nhà đi, cần báo ngay cho lực lượng chức năng; có thể gọi số khẩn cấp 17 tại Pháp, và số 116 000 là đường dây hỗ trợ miễn phí 24/7 cho các gia đình có trẻ mất tích. Điều quan trọng là đừng vì xấu hổ mà im lặng. Đừng sợ hàng xóm biết. Đừng sợ mang tiếng gia đình. Danh dự của người lớn không bao giờ quan trọng hơn sự an toàn của một đứa trẻ.
Sau cùng, muốn trả lời câu hỏi “tại sao trẻ vị thành niên bỏ nhà đi ngày càng gia tăng”, có lẽ phải can đảm nói rằng: vì nhiều trẻ đang đau hơn chúng ta tưởng; vì nhiều gia đình đang mệt hơn họ dám nhận; vì nhiều người lớn đang nói nhiều mà nghe ít; vì mạng xã hội mở quá nhiều cánh cửa nhưng không dạy đủ kỹ năng tự bảo vệ; vì những kẻ xấu biết khai thác sự cô đơn của trẻ; vì hệ thống bảo vệ trẻ em còn quá tải; vì xã hội đòi trẻ trưởng thành nhanh nhưng lại không cho trẻ đủ nơi an toàn để được yếu đuối.
Một đứa trẻ bỏ nhà đi là một bản tin buồn. Nhưng sâu xa hơn, đó là một câu hỏi gửi đến cha mẹ, nhà trường, Giáo Hội, xã hội: chúng ta đã thật sự tạo ra những mái nhà chưa? Mái nhà không chỉ là nơi có tường và mái ngói, nhưng là nơi một đứa trẻ có thể trở về sau thất bại mà không bị nhục mạ; có thể nói thật mà không bị nghiền nát; có thể khóc mà không bị coi là yếu đuối; có thể sai mà vẫn được dẫn về; có thể lớn lên trong tự do nhưng không bị bỏ mặc; có thể nghe lời “không” mà vẫn cảm thấy mình được yêu.
Nếu người lớn muốn trẻ đừng bỏ nhà đi, trước hết phải làm cho nhà trở thành nơi đáng ở lại. Nếu muốn trẻ đừng nghe lời người lạ, trước hết phải làm sao để tiếng nói của cha mẹ còn đủ dịu dàng, đủ đáng tin, đủ gần gũi. Nếu muốn trẻ trở về, đừng chỉ mở cửa nhà; hãy mở cả cánh cửa của lòng mình. Vì đôi khi, điều giữ một đứa trẻ ở lại không phải là ổ khóa, không phải là lệnh cấm, không phải là sự kiểm soát điện thoại, nhưng là một câu rất đơn sơ mà nhiều em chờ mãi: “Con ơi, có chuyện gì, nói với ba mẹ. Ba mẹ có thể chưa hiểu hết, nhưng ba mẹ sẽ không bỏ con một mình.”
Lm. Anmai, CSsR

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét